Sản phẩm

Hino FL8JW gắn cẩu Soosan SCS746L 8 tấn 6 đốt

Tiêu đề
Giá ban đầu
Liên hệ

Nhóm: Xe tải gắn cẩu 7–8 tấn

Chủng loại: Xe tải gắn cẩu

Thương hiệu: HINO

Tình trạng: Còn hàng

Trang chủXe tải gắn cẩuCẩu SoosanXe tải gắn cẩu 7-8 tấnHino FL8JW gắn cẩu Soosan SCS746L 8 tấn

▶️ Hino FL8JW gắn cẩu Soosan SCS746L 8 tấn: xe nền FL, thùng dài 8.200 mm

Hino FL8JW gắn cẩu Soosan SCS746L là cấu hình xe tải cẩu 8 tấn trên nền Hino FL8JW 6×2, dành cho khách cần một xe vừa chở hàng dài, vừa tự nâng hạ tại điểm giao. Sau khi lắp cẩu, xe có tải trọng cho phép chở 9.800 kg, 3 người ngồi cabin, trọng lượng toàn bộ 24.000 kg, kích thước tổng thể 11.650 × 2.500 × 3.800 mm và lòng thùng 8.200 × 2.350 × 620/--- mm.

Cẩu Soosan SCS746L là cẩu 6 đoạn cần, sức nâng lớn nhất 8.500 kgf tại bán kính 2,0 m, momen nâng 17,5 ton.m, bán kính làm việc tối đa 19,6 m và chiều cao nâng móc tối đa 22,6 m. Bốn con số này quyết định xe có đáp ứng được trọng lượng vật nâng, tầm với và điều kiện mặt bằng thực tế hay không.

Cấu hình này phù hợp với đơn vị vận chuyển vật tư xây dựng, cơ khí, thiết bị điện lực, hàng pallet nặng hoặc hàng dài cần tự bốc dỡ. Nếu nhu cầu chỉ chở hàng thông thường và rất ít dùng cẩu, nên cân nhắc xe tải thùng đơn giản hơn để tối ưu chi phí đầu tư.

Thông số cốt lõi
Xe nền: Hino FL8JW 6×2
Cẩu: Soosan SCS746L 6 đoạn cần
Tải trọng cho phép chở: 9.800 kg
Trọng lượng toàn bộ: 24.000 kg
Kích thước xe: 11.650 × 2.500 × 3.800 mm
Lòng thùng: 8.200 × 2.350 × 620/--- mm
Sức nâng: 8.500 kgf tại 2,0 m
Tầm với / cao móc: 19,6 m / 22,6 m
Xe Hino FL8JW gắn cẩu Soosan SCS746L 8 tấn thùng dài 8m2

Ảnh khách hàng thực tế dòng Hino gắn cẩu Soosan SCS746L; dùng làm ảnh minh hoạ cho cấu hình FL.

Giá trị chính của Hino FL8JW gắn cẩu Soosan SCS746L là giữ được cả ba yếu tố trong một cấu hình: cẩu 8.500 kgf tại 2,0 m, lòng thùng dài 8.200 mm và tải chở 9.800 kg sau lắp cẩu.

🐄 Điều khiến Hino FL8JW gắn cẩu SCS746L khác biệt

Nhiều người mua xe cẩu 8 tấn chỉ hỏi “cẩu nâng được bao nhiêu”, nhưng với cấu hình FL này, điểm đáng kể lại là sau khi lắp cẩu vẫn còn tải chở 9.800 kg và lòng thùng dài 8.200 mm. Cẩu SCS746L cho sức nâng 8.500 kgf tại 2,0 m, vươn 19,6 m và cao móc 22,6 m; trong khi thùng 8,2 m vẫn đủ dài cho thép, ống, ván khuôn, thiết bị và hàng pallet. Đây là cấu hình hợp với khách muốn một xe tải cẩu phục vụ thật sự cho vận chuyển, không chỉ đứng nâng hạ tại bãi.

▶️ Điểm nổi bật của Hino FL8JW gắn Soosan SCS746L

  • ✅ Xe nền Hino FL8JW 6×2, tổng tải 24.000 kg.
  • ✅ Tải trọng cho phép chở sau lắp cẩu đạt 9.800 kg.
  • ✅ Lòng thùng 8.200 mm, phù hợp hàng dài và hàng công trình.
  • ✅ Cẩu Soosan SCS746L 6 đoạn cần, chiều dài cần duỗi 19,90 m.
  • ✅ Bán kính làm việc tối đa 19,6 m, chiều cao móc tối đa 22,6 m.
  • ✅ Mâm quay 360° liên tục, hỗ trợ thao tác ở nhiều hướng quanh xe.
  • ✅ Chân chống trước/sau mở thủy lực, giúp xe ổn định khi vận hành đúng tải và đúng mặt bằng.

📞 Nhận báo giá Hino FL8JW gắn cẩu Soosan SCS746L 8 tấn

Gửi loại hàng, trọng lượng vật nâng và bán kính làm việc; kỹ thuật Việt Nhật kiểm tra bảng tải SCS746L trước khi chốt cấu hình.

💬 Zalo tư vấn 📞 0918 666 480

▶️ WHY: vì sao cấu hình FL này đáng cân nhắc?

Hino FL8JW gắn cẩu Soosan SCS746L tại công trình

✔️ Vì tải chở sau lắp cẩu còn 9.800 kg

Cẩu SCS746L có khối lượng vận hành 4.118 kg khi tính cả chân chống sau và bộ gá. Vì vậy, thông số quan trọng với người mua không chỉ là sức nâng cẩu mà còn là tải hàng còn lại sau lắp đặt. Với dữ liệu sau lắp cẩu, Hino FL8JW vẫn có tải trọng cho phép chở 9.800 kg, đủ để phục vụ nhóm hàng công trình và hàng công nghiệp thường gặp.

✔️ Vì lòng thùng 8.200 mm giúp xe chở hàng dài

Lòng thùng 8.200 × 2.350 × 620/--- mm giúp xe nhận các nhóm hàng dài như thép, ống, cốp pha, cấu kiện, tấm vật liệu và thiết bị có phụ kiện đi kèm. Đây là lợi thế thực tế khi khách cần một xe vừa nâng hạ vừa chở hàng đủ chuyến.

✔️ Vì SCS746L có tầm với xa trong nhóm cẩu 8 tấn

Cẩu Soosan SCS746L có cần 6 đoạn, chiều dài cần duỗi 19,90 m, bán kính làm việc tối đa 19,6 m và cao móc 22,6 m. Khi cần đưa hàng qua rào, qua mái thấp, vào sâu hơn vị trí xe đỗ hoặc lên vị trí cao, các con số này trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng hoàn thành việc nâng.

✔️ Vì dữ liệu khách hàng thực tế giúp tăng độ tin cậy

Công ty Hi-end đã nhận 2 xe Hino gắn cẩu Soosan từ năm 2025 và tiếp tục có kế hoạch đầu tư thêm xe. Đây là dữ liệu thực tế có giá trị EEAT cho cụm Hino – Soosan: khách đã vận hành, đã kiểm chứng nhu cầu sử dụng và vẫn tiếp tục chọn cấu hình cùng nhóm.

▶️ Bảng thông số đầy đủ

Thông số cẩu Soosan SCS746L 8 tấn
Hino FL8JW 6×2 + Soosan SCS746L — thông số tổng hợp
PHẦN XE SAU LẮP CẨU — HINO FL8JW GẮN SOOSAN SCS746L
Tải trọng cho phép chở9.800 kg
Số người cho phép chở3 người
Trọng lượng toàn bộ24.000 kg
Kích thước xe D × R × C11.650 × 2.500 × 3.800 mm
Kích thước lòng thùng hàng8.200 × 2.350 × 620/--- mm
PHẦN XE CƠ SỞ — HINO FL8JW8A-XHV/LEXIM-TL
Công thức bánh xe6 × 2
Khối lượng toàn bộ theo thiết kế/cho phép24.000 kg
Động cơJ08E WA, diesel, 4 kỳ, 6 xy lanh thẳng hàng, tăng áp
Công suất lớn nhất206 kW tại 2.500 vòng/phút
Dung tích làm việc7.684 cm³
Lốp11R22.5
PHẦN CẨU — SOOSAN SCS746L STD/TOP
Sức nâng / bán kính lớn nhất8.500 kgf / 2,0 m
Momen nâng tối đa17,5 ton.m
Bán kính làm việc0,5 – 19,6 m
Chiều cao móc trên mặt đất22,6 m
Chiều sâu móc dưới mặt đất21,8 m với 4 nhánh cáp
Cần6 đốt, dạng hộp lồng thủy lực
Chiều dài cầnthu 4,77 m – duỗi 19,90 m
Tốc độ ra cần15,1 m / 33 giây
Tốc độ dựng cần1° – 80° / 12 giây
Mâm quay360° liên tục, 2 vòng/phút, có khóa quay thủy lực
Lực kéo một nhánh cáp1.500 kgf (14,7 kN)
Cáp19×7 Grade C, đường kính 10 mm, dài 110 m
Chân chốngTrước mở tối đa 5,56 m; sau mở tối đa 4,22 m

* Nguồn: dữ liệu sau lắp cẩu do khách cung cấp; giấy chứng nhận xe cơ sở HINO FL8JW8A-XHV/LEXIM-TL; SOOSAN SCS746L STD/TOP Specification Sheet ngày 27/09/2022.

✔️ Bảng tải trọng theo bán kính và chiều dài cần (kgf)

SCS746L — bảng tải chính hãng
Bán kính4,77 m7,84 m10,9 m13,9 m16,9 m19,9 m
2,0 m8.5005.4003.900
4,0 m4.2504.0003.5002.8002.0001.300
6,0 m2.6002.4702.2502.0001.300
8,0 m2.0501.7501.5601.4001.110
10,0 m1.3201.1601.050870
13,0 m840750660
16,0 m580520
19,6 m400

* Trích SOOSAN SCS746L STD/TOP Specification Sheet. Khi lập phương án nâng, phải đọc theo đúng chiều dài cần đang dùng và trừ khối lượng móc, cáp, phụ kiện treo.

▶️ 4 câu tự chẩn đoán trước khi đặt cọc

  1. Hàng nặng nhất của bạn bao nhiêu kg và nâng ở bán kính bao nhiêu mét? Nếu hàng 3 tấn nhưng phải với 6–8 m, cần đọc bảng tải chứ không nhìn tên “8 tấn”.
  2. Hàng dài nhất có cần lòng thùng 8.200 mm không? Nếu chở thép, ống, ván khuôn, cấu kiện hoặc thiết bị kèm phụ kiện, chiều dài thùng là điểm phải chốt trước.
  3. Xe có thường xuyên phải tự bốc dỡ tại nhiều điểm giao không? Nếu có, cẩu 6 đoạn cần và quay 360° giúp giảm phụ thuộc xe nâng/cẩu thuê tại điểm giao.
  4. Mặt bằng có đủ bề rộng để mở chân chống không? Chân chống trước mở tối đa 5,56 m; không mở đủ chân thì tải nâng thực tế phải giảm.

▶️ Ứng dụng phù hợp

Xe Hino FL8JW gắn cẩu Soosan SCS746L phục vụ công trình
🏗️Vật tư xây dựng

Chở thép, cốp pha, giàn giáo, gạch block, tấm vật liệu và tự cẩu xuống công trình.

⚙️Cơ khí – thiết bị

Nâng máy, khuôn, cụm thiết bị, pallet nặng và hàng cần đặt đúng vị trí trong xưởng.

🔌Điện lực – hạ tầng

Chở cột, cuộn cáp, tủ điện, ống và vật tư tuyến đường; cẩu 360° hỗ trợ căn chỉnh tại hiện trường.

📦Kho vận hàng nặng

Phù hợp doanh nghiệp cần xe vừa vận chuyển vừa tự bốc dỡ tại nhiều điểm giao trong ngày.

▶️ Khách hàng thực tế: Công ty Hi-end đã dùng Hino gắn Soosan

Công ty Hi-end đã nhận 2 xe Hino gắn cẩu Soosan từ năm 2025 và đưa vào phục vụ công trình xây dựng. Sau một chu kỳ vận hành, đơn vị tiếp tục lên kế hoạch đầu tư thêm xe. Với người mua mới, đây là dữ liệu đáng chú ý vì khách đã dùng thực tế, hiểu chi phí vận hành thực tế và vẫn tiếp tục chọn cặp Hino – Soosan.

Khi đăng chính thức, nếu có bộ ảnh đúng xe Hino FL8JW thì nên ưu tiên thay ảnh để tăng độ chính xác theo từng sản phẩm. Trong khi chưa có ảnh riêng, bộ ảnh khách hàng thực tế dòng Hino gắn Soosan SCS746L vẫn có thể dùng làm ảnh minh hoạ có chú thích rõ.

Ảnh khách hàng thực tế Hino gắn cẩu Soosan SCS746L

📞 Cần kiểm tra FL8JW có đúng tải, đúng thùng, đúng tầm với?

Gửi thông tin hàng nâng và mặt bằng làm việc; Việt Nhật rà lại cấu hình trước khi anh đặt cọc.

💬 Rà cấu hình qua Zalo 📞 0918 666 480

▶️ Thiết bị an toàn, phụ kiện và tuỳ chọn

✔️ Theo tiêu chuẩn cẩu

  • 🛡️ Van an toàn áp suất cho mạch thủy lực.
  • 🛡️ Van đối áp cho xy lanh dựng cần và ra cần.
  • 🛡️ Van một chiều điều khiển bằng dầu cho ty chân chống đứng.
  • 🛡️ Đồng hồ góc cần kèm chỉ báo tải.
  • 🛡️ Chốt an toàn móc, phanh cơ tự động cho tời, khóa quay thủy lực.
  • 🛡️ Con lăn dẫn cáp, cáp 19×7 Grade C đường kính 10 mm dài 110 m.

✔️ Tuỳ chọn đặt thêm

  • 🛡️ Cần phụ jib 3 m loại gập.
  • 🛡️ Tời phụ lực kéo một nhánh 800 kgf hoặc 1.500 kgf.
  • 🛡️ Gàu nâng người 2 người.
  • 🛡️ Điều khiển từ xa kèm bộ van MCV.
  • 🛡️ Còi báo quá cuộn cáp; hệ chống quá cuộn/quá tải.
  • 🛡️ AML — khống chế momen tải, phù hợp công trình có yêu cầu HSE.

⚠️ Giới hạn cần biết trước khi xuống tiền

  • Không đọc “8 tấn” như tải nâng ở mọi vị trí. 8.500 kgf chỉ ở bán kính 2,0 m; ra xa 19,6 m còn 400 kgf theo bảng tải.
  • Xe cần mặt bằng mở chân chống. Chân trước mở tối đa 5,56 m, chân sau 4,22 m; không đủ mặt bằng thì tải nâng thực tế phải giảm.
  • Ảnh minh hoạ cần kiểm soát chú thích. Nếu chưa có ảnh riêng đúng xe FL, nên chú thích là ảnh khách hàng thực tế dòng Hino gắn Soosan SCS746L.
  • Giá xe phụ thuộc cấu hình. Nền xe, cẩu STD/TOP, thùng, option, hồ sơ đăng kiểm và thời điểm giao xe đều làm giá thay đổi.
  • Pháp lý phải theo hồ sơ xe cụ thể. Xem thêm quy định pháp lý và đăng kiểm xe cẩu 2026 trước khi ký hợp đồng.

▶️ Tại sao chọn VietNhatCorp

  • ✅ Công ty TNHH Ô tô Chuyên dùng Việt Nhật, thành lập 2013.
  • ✅ Tư vấn đúng model/cấu hình theo tải trọng, bán kính nâng, tầm với và loại công trình.
  • ✅ Hỗ trợ hồ sơ CO/CQ, đăng ký–đăng kiểm theo cấu hình thực tế.
  • ✅ Hỗ trợ vay 70–80% tới 60 tháng tùy hồ sơ.
  • ✅ Đăng ký–đăng kiểm trọn gói 7–15 ngày khi đủ hồ sơ.
  • ✅ Đào tạo vận hành tận nơi.
  • ✅ Bảo hành, bảo dưỡng chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật toàn quốc.

📌 Kinh nghiệm thực tế: Công ty Hi-end đã nhận 2 xe Hino gắn cẩu Soosan từ năm 2025 và tiếp tục lên kế hoạch đầu tư thêm xe.

▶️ Câu hỏi thường gặp

✔️ Hino FL8JW gắn cẩu SCS746L chở được bao nhiêu kg sau lắp cẩu?

Theo dữ liệu sau lắp cẩu được cung cấp, xe có tải trọng cho phép chở 9.800 kg.

✔️ Cẩu Soosan SCS746L nâng tối đa bao nhiêu?

Sức nâng lớn nhất là 8.500 kgf tại bán kính 2,0 m. Khi bán kính tăng, tải nâng phải giảm theo bảng tải của hãng.

✔️ Lòng thùng sau lắp cẩu dài bao nhiêu?

Kích thước lòng thùng hàng là 8.200 × 2.350 × 620/--- mm.

✔️ Xe này phù hợp hàng gì?

Phù hợp hàng công trình, thép, ống, cấu kiện, máy móc, thiết bị điện lực và hàng kho vận cần tự bốc dỡ tại nhiều điểm.

✔️ Có dùng ảnh khách hàng thực tế trong bài này được không?

Có thể dùng nếu chú thích rõ là ảnh thực tế dòng Hino gắn cẩu Soosan SCS746L. Nếu có ảnh đúng xe Hino FL8JW, nên thay ảnh để tăng độ chính xác.

✔️ Giá xe Hino FL8JW gắn cẩu Soosan SCS746L là bao nhiêu?

Giá phụ thuộc nền xe, cẩu STD/TOP, thùng, option, hồ sơ đăng kiểm và thời điểm giao. Gọi 0918 666 480 để nhận báo giá theo cấu hình thực tế.

✔️ Xe có hỗ trợ vay trả góp không?

VietNhatCorp hỗ trợ phương án vay 70–80% tới 60 tháng tùy hồ sơ, tài sản và chính sách ngân hàng tại thời điểm mua xe.

Chốt đúng cấu hình Hino FL8JW gắn cẩu Soosan SCS746L 8 tấn

Gửi trọng lượng vật nâng, bán kính làm việc, loại hàng và mặt bằng mở chân chống: kỹ thuật Việt Nhật kiểm tra cấu hình trước khi báo giá.

Xe tải gắn cẩu 7-8 tấn · Cẩu Soosan · Tổng quan xe tải gắn cẩu

Tags: Hino FL8JW | cẩu Soosan SCS746L | xe cẩu 8 tấn | xe cẩu Hino 6×2 | xe tải gắn cẩu Soosan | thùng 8.2m | VietNhatCorp

📅 Cập nhật lần cuối: 27/08/2026

Để có báo giá chi tiết cập nhật, vui lòng liên hệ
CÔNG TY TNHH Ô TÔ CHUYÊN DÙNG VIỆT NHẬT

HOTLINE: 0918 666 480

Email: chuyendungvietnhat@gmail.com

Địa chỉ: Số 40 Ngô Gia Tự, Long Biên, Hà Nội

← Sản phẩm trước Sản phẩm tiếp theo →