Sản phẩm

Dongfeng B180 Gắn Cẩu Hyundai Everdigm HLC-5014 – Sức Nâng 5 Tấn

Tiêu đề
Giá ban đầu
Liên hệ

Nhóm: Hyundai Everdigm

Chủng loại: Cẩu 5 tấn

Thương hiệu: Hyundai HKTC

Tình trạng: Còn hàng

Dongfeng B180 gắn cẩu Hyundai Everdigm HLC-5014 5 tấn nhìn tổng thể

Dongfeng B180 gắn cẩu Hyundai Everdigm HLC-5014 — nâng 5.000 kg tại tầm với 2,5 m.

Dongfeng B180 gắn cẩu Hyundai Everdigm HLC-5014 là xe tải cẩu 4×2, kết hợp xe nền Dongfeng DFH5160XXYBX5Y với cẩu tự hành 4 đoạn cần HLC-5014, sức nâng lớn nhất 5.000 kg tại tầm với 2,5 m. Xe dành cho đơn vị cần vừa chở hàng vừa tự nâng hạ vật tư nặng tới 5 tấn mà không phụ thuộc cẩu bãi — bốc dỡ ống cống, cấu kiện bê tông, máy móc công nghiệp, vật liệu xây dựng tại công trình chưa có cẩu tháp hoặc cẩu tự hành riêng.

Dùng đúng nhất khi công việc nằm trong bán kính 2,5–8,3 m và tải nâng dưới 5.000 kg: kho bãi, công trình dân dụng, lắp đặt thiết bị cỡ vừa, tuyến hạ tầng cần chở vật tư kèm tự bốc xếp hai đầu tuyến.

Chưa phù hợp nếu bạn cần nâng vật nặng trên 5.000 kg ở tầm gần, cần bán kính làm việc trên 10,7 m, hoặc thi công trên mặt bằng không đủ diện tích mở chân chống tới 4,17 m. Với các nhu cầu đó, nên xem dòng cẩu tải trọng lớn hơn trong cùng hệ Hyundai Everdigm.

📋 Thông số cốt lõi
Sức nâng lớn nhất: 5.000 kg tại 2,5 m
Bán kính làm việc: tối đa 10,7 m (nâng 990 kg)
Tải trọng chuyên chở: 6.600 kg
Tổng tải trọng xe: 16.000 kg
Động cơ: ISB180 50 — 132 kW/2.500 v/ph
Chiều cao nâng / làm việc: 12,9 m / 13,7 m
Dongfeng B180 gắn cẩu HLC-5014 dành cho đơn vị cần một xe vừa chở vừa tự cẩu ở tầm gần — không phải xe chuyên cẩu tầm xa.

🐄 Điều khiến Dongfeng B180 HLC-5014 khác biệt

Trang này công bố bảng tải trọng cẩu theo đủ 5 mốc tầm với thực tế — 2,5 m / 3,5 m / 5,9 m / 8,3 m / 10,7 m — thay vì chỉ nêu con số 5.000 kg trên tên model, để bạn tính đúng khả năng cẩu cho công việc cụ thể trước khi đặt xe. Bằng chứng: (1) giấy chứng nhận kiểu loại số 12049/NVIC09-01/26-00 cấp 11/08/2026 theo QCVN 09:2024/BGTVT, hiệu lực tới 18/08/2029; (2) toàn bộ khối lượng, kích thước bao và lòng thùng trong bài lấy đúng theo giấy chứng nhận này; (3) mọi điểm số liệu lệch so với bản công bố cũ năm 2022 được nêu công khai tại khối giới hạn phía dưới, không giấu con số cao hơn.

▶️ Điểm nổi bật

Chân chống cẩu HLC-5014 trên xe tải gắn cẩu 5 tấn mở tối đa 4,17 m

Chân chống 2 chân, độ mở 2,27–4,17 m — nền tảng ổn định khi nâng tải gần mức tối đa.

  • Cẩu 4 đoạn cần: kết cấu ống lồng dạng hộp lục giác, sức nâng 5.000 kg tại 2,5 m, chiều cao móc cẩu tới 12,9 m.
  • Góc quay 360° liên tục: tốc độ 2 vòng/phút, xoay hết vòng không phải đảo chiều, thao tác gọn trong không gian hẹp.
  • Bơm thủy lực kép 47+47 lít/phút: áp suất 350 kgf/cm², vươn hết 7,2 m cần trong 17 giây, móc cẩu chạy 14 m/phút.
  • Thùng hàng 6.600 mm: chở 6.600 kg vật tư trên cùng chuyến với thao tác cẩu, không cần điều thêm xe.
  • Động cơ ISB180 50, 132 kW: 6 xi lanh thẳng hàng tăng áp 5.900 cm³, đủ công suất trích cho bơm cẩu khi vừa chạy vừa thao tác.
  • Hồ sơ pháp lý mới: xe nền lắp ráp trong nước bởi Công ty TNHH DK VINA MOTOR, giấy chứng nhận kiểu loại hiệu lực tới 18/08/2029.
Bảng thông số đầy đủ
THÔNG TIN CHUNG
Tên thương mạiDFH5160XXYBX5Y
Mã kiểu loạiDFH5160XXYBX5Y/DKV-HLC5014
Công thức bánh xe4×2
Số người cho phép chở03 người (kể cả lái xe)
KHỐI LƯỢNG
Khối lượng bản thân9.205 kg (trục 1: 5.150 · trục 2: 4.055 kg)
Khối lượng hàng chuyên chở cho phép6.600 kg
Khối lượng toàn bộ cho phép16.000 kg (trục 1: 6.440 · trục 2: 9.560 kg)
KÍCH THƯỚC XE
Kích thước bao (D×R×C)9.850 × 2.500 × 3.605 mm
Kích thước lòng thùng hàng6.600 × 2.350 × 600 mm
Chiều dài cơ sở6.100 mm
Vết bánh xe trục 1 / trục 21.980 / 1.860 mm
ĐỘNG CƠ — LỐP — LÁI, PHANH
Động cơISB180 50 — Diesel 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp, 5.900 cm³
Công suất lớn nhất132 kW / 2.500 vòng/phút
Lốp xe (trục 1 / trục 2)10.00R20
Hệ thống láiTrục vít – ê cu bi, cơ khí có trợ lực thủy lực
Hệ thống phanhTang trống, khí nén; phanh đỗ khí nén + lò xo tích năng
PHẦN CẨU — HYUNDAI EVERDIGM HLC-5014
Loại cẩu / kết cấu cầnCẩu tự hành gắn trên xe tải, cần ống lồng hộp lục giác, 4 đoạn cần
Sức nâng tại 2,5 m5.000 kg
Chiều cao nâng / làm việc lớn nhất12,9 m (móc cẩu) / 13,7 m
Góc nâng cần / góc quay0–76° / 360° liên tục, 2 vòng/phút
Tốc độ vươn cần / tốc độ móc cẩu7,2 m trong 17 giây / 14 m/phút
Cáp tời / loại tờiØ10 × 75 m — mô tơ thủy lực + hộp giảm tốc + phanh cơ khí
Bơm / áp suất / dung tích dầu thủy lực47+47 lít/phút / 350 kgf/cm² / 50 lít
Chân chống chính2 chân, độ mở 2,27–4,17 m
Trọng lượng cẩuĐang cập nhật (tham khảo ~1.960 kg, đang đối chiếu catalogue hãng)
THÔNG TIN PHÁP LÝ — XUẤT XƯỞNG
Số giấy chứng nhận kiểu loại12049/NVIC09-01/26-00
Tiêu chuẩn áp dụngQCVN 09:2024/BGTVT
Hiệu lực11/08/2026 – 18/08/2029
Cơ sở sản xuất / lắp rápCông ty TNHH DK VINA MOTOR

* Nguồn: giấy chứng nhận kiểu loại 12049/NVIC09-01/26-00 cấp 11/08/2026, thay thế giấy chứng nhận cũ số 1896/VQ09-01L22-00 cấp 02/11/2022; phần cẩu đối chiếu tài liệu kỹ thuật chính hãng HLC-5014. Mục ghi "Đang cập nhật" là mục chưa có nguồn chính thức.

📊 Bảng tải trọng cẩu HLC-5014 theo tầm với
Tầm vớiSức nâng cho phép
2,5 m5.000 kg
3,5 m3.660 kg
5,9 m1.990 kg
8,3 m1.400 kg
10,7 m (tối đa)990 kg

* Trị số áp dụng khi chân chống mở hết và mặt bằng bằng phẳng. Mặt bằng hẹp buộc giảm tải theo khuyến cáo nhà sản xuất.

▶️ Vì sao các thông số này quan trọng

✔️ Bảng tải trọng theo tầm với quyết định xe có làm được việc hay không

Sức nâng của cẩu tự hành giảm dần khi cần vươn xa: 5.000 kg tại 2,5 m nhưng chỉ còn 990 kg ở 10,7 m. Nghĩa là một tấm bê tông 2 tấn nằm cách thành xe 6 m thì cẩu này không nâng được, dù tên model ghi 5 tấn. Hãy lấy khoảng cách thực tế từ tâm bệ cẩu tới vị trí hạ tải, rồi tra đúng dòng trong bảng trên trước khi chốt xe.

✔️ Độ mở chân chống 2,27–4,17 m là điều kiện của mặt bằng

Chân chống mở hết mới cho phép nâng tới mức tải ghi trong bảng. Công trình trong hẻm, sát tường hoặc trên lề đường hẹp thường chỉ mở được mức trung gian, khi đó phải giảm tải. Nếu địa bàn của bạn phần lớn là mặt bằng chật, hãy tính trước mức tải thực dùng chứ không lấy con số 5.000 kg.

✔️ Bản thân 9.205 kg và tải hàng 6.600 kg là con số cần cân nhắc

Khối lượng bản thân 9.205 kg cộng tải hàng cho phép 6.600 kg cho tổng khối lượng toàn bộ đúng 16.000 kg. Cẩu chiếm một phần tải trọng của xe, nên tải chở hàng thấp hơn xe thùng cùng cỡ. Nếu bài toán chính là chở nhiều hơn cẩu, nên xem xe nền tải lớn hơn cùng cẩu HLC-5014.

✔️ Bơm kép 47+47 lít/phút và công suất 132 kW đi cùng nhau

Bơm thủy lực lấy công suất trích từ động cơ. Động cơ ISB180 50 công suất 132 kW đủ dư để cấp cho bơm kép 47+47 lít/phút ở áp suất 350 kgf/cm², nên chu kỳ cẩu không bị ì khi tải gần mức tối đa — vươn hết 7,2 m cần trong 17 giây, móc cẩu 14 m/phút. Đây là yếu tố quyết định số lượt cẩu hoàn thành trong một ngày công.

▶️ Tính năng vận hành thực tế

Tay trang điều khiển cẩu Hyundai Everdigm HLC-5014 bên hông xe

Tay trang điều khiển đặt bên hông cẩu — người vận hành quan sát trực tiếp vùng hạ tải.

Cụm điều khiển đặt bên hông cẩu cho phép người vận hành đứng ở vị trí nhìn thẳng vào vùng hạ tải, giảm phụ thuộc vào người ra tín hiệu — đáng kể khi làm việc trong kho hoặc giữa lối đi hẹp. Góc quay 360° liên tục ở tốc độ 2 vòng/phút giúp chuyển tải từ thùng xe sang vị trí lắp đặt mà không cần đảo chiều cần.

Cần 4 đoạn dạng ống lồng hộp lục giác thu gọn khi di chuyển, giữ chiều cao tổng thể 3.605 mm để xe qua được phần lớn cổng công trình và bãi tập kết. Tời cáp Ø10 × 75 m dùng mô tơ thủy lực kèm hộp giảm tốc và phanh cơ khí, giữ tải khi ngừng thao tác giữa chu kỳ.

Phần xe nền giữ cấu hình vận tải quen thuộc của Dongfeng B180: hệ lái trục vít – ê cu bi có trợ lực thủy lực, phanh tang trống khí nén, phanh đỗ lò xo tích năng, lốp 10.00R20 — bộ phụ tùng phổ thông, dễ tìm ở gara tỉnh khi xe chạy tuyến dài.

📞 Nhận báo giá Dongfeng B180 gắn cẩu HLC-5014 — Giá cập nhật theo đợt

💬 Zalo tư vấn 📞 0918 666 480

🧭 4 câu tự kiểm trước khi chốt

  1. Bạn cần chở hàng đồng thời tự nâng hạ vật tư tới 5.000 kg mà không thuê cẩu ngoài?
  2. Tầm với thực tế của công việc có nằm trong khoảng 2,5–10,7 m?
  3. Mặt bằng thi công có đủ rộng để mở chân chống tới 4,17 m?
  4. Tải chở hàng 6.600 kg có đủ cho khối lượng vật tư mỗi chuyến của bạn?

▶️ Ứng dụng theo lĩnh vực

🏗️Xây dựng dân dụng

Bốc dỡ cấu kiện bê tông, ống cống, vật liệu xây thô ngay tại công trình chưa có cẩu tháp. Tải nâng gọn trong vùng 2,5–3,5 m sát thành xe, không cần thuê cẩu bãi theo giờ.

⚙️Lắp đặt thiết bị công nghiệp

Nâng hạ máy móc, tủ điện, thiết bị nhà xưởng tới 5 tấn trong phạm vi 2,5–3,5 m. Tời có phanh cơ khí giữ tải khi cần căn chỉnh vị trí lắp đặt chính xác.

🏙️Thi công trong đô thị

Cấu hình 4×2 cơ động hơn xe ba chân trong phố, góc quay 360° liên tục cho phép thao tác ở lối đi hẹp mà không phải trở đầu xe nhiều lần.

🚧Hạ tầng, cấp thoát nước

Nâng hạ ống, hố ga, kết cấu tuyến hạ tầng dọc công trình, kết hợp chở vật tư trên cùng chuyến. Thùng dài 6.600 mm xếp được ống dài mà vẫn tự bốc xếp.

🚚Vận tải kết hợp bốc xếp

Chở hàng công nghiệp và tự bốc dỡ hai đầu tuyến, không phải điều xe nâng hay chờ nhân công bốc tay. Giảm thời gian đỗ chờ tại kho nhận hàng.

🏭Kho bãi, cụm công nghiệp

Luân chuyển khuôn, cuộn tôn, pallet nặng giữa các xưởng trong cùng khu. Chiều cao tổng thể 3.605 mm khi thu cần giúp xe qua cổng và mái che thấp.

✔️ Thiết bị và phụ kiện kèm theo

  • 🛡️ Tời cáp Ø10 × 75 m — mô tơ thủy lực, hộp giảm tốc, phanh cơ khí giữ tải.
  • 🛡️ Tay trang điều khiển cẩu đặt bên hông, quan sát trực tiếp vùng hạ tải.
  • 🛡️ Bơm thủy lực kép 47+47 lít/phút, áp suất làm việc 350 kgf/cm².
  • 🛡️ Thùng dầu thủy lực 50 lít, phục vụ chu kỳ cẩu liên tục.
  • 🛡️ Chân chống chính 2 chân, độ mở 2,27–4,17 m.
  • 🛡️ Thùng lửng 6.600 × 2.350 × 600 mm chở kèm vật tư.
  • 🛡️ Móc cẩu, gông cáp và bộ dụng cụ theo xe — chi tiết theo cấu hình từng đợt giao, đang cập nhật.

⚠️ Giới hạn cần biết & minh bạch số liệu

  • Không nâng vật nặng trên 5.000 kg, kể cả ở tầm với gần nhất; sức nâng giảm mạnh theo tầm với, chỉ còn 990 kg ở bán kính 10,7 m.
  • Không phù hợp công trình cần bán kính làm việc trên 10,7 m hoặc mặt bằng không mở đủ chân chống 4,17 m.
  • Số liệu trong bài lấy theo giấy chứng nhận kiểu loại mới số 12049/NVIC09-01/26-00 (11/08/2026), thay thế giấy cũ số 1896/VQ09-01L22-00 (02/11/2022). Bản mới ghi khối lượng bản thân 9.205 kg, bản cũ 8.805 kg.
  • Tải hàng cho phép theo bản mới là 6.600 kg, thấp hơn con số 7.000 kg từng công bố ở bản cũ — hãy tính theo 6.600 kg.
  • Kích thước bao và lòng thùng theo bản mới: 9.850 × 2.500 × 3.605 mm và 6.600 × 2.350 × 600 mm; bản cũ ghi 10.090 × 2.480 × 3.650 mm và 6.720 × 2.340 × 600 mm.
  • Trọng lượng cẩu và danh mục dụng cụ theo xe đang đối chiếu catalogue hãng, ghi "Đang cập nhật" thay vì suy diễn.

📌 Đã bàn giao thực tế

Xe tải gắn cẩu HLC-5014 5 tấn bàn giao cho Công ty Đăng Toàn Quảng Ninh
  • Công ty Đăng Toàn (Quảng Ninh) — Dongfeng B180 gắn cẩu HLC-5014, phục vụ bốc dỡ vật tư công trình. Số lượng và năm bàn giao đang cập nhật theo hồ sơ giao xe.
Cùng cẩu HLC-5014 nhưng nền xe khác nhau thì tải chở hàng và giá cũng khác. Xem chi tiết: so sánh các nền xe lắp cẩu Hyundai Everdigm HLC-5014 5 tấn.
Hồ sơ đăng ký, đăng kiểm và kiểm định thiết bị nâng cần chuẩn bị trước khi nhận xe. Xem chi tiết: quy định đăng ký – đăng kiểm xe tải gắn cẩu.

▶️ Câu hỏi thường gặp khi mua xe

✔️ Dongfeng B180 gắn cẩu HLC-5014 nâng được tối đa bao nhiêu kg?

Cẩu nâng tối đa 5.000 kg tại tầm với 2,5 m. Sức nâng giảm dần khi cần vươn xa: 3.660 kg tại 3,5 m, 1.990 kg tại 5,9 m, 1.400 kg tại 8,3 m và 990 kg tại 10,7 m. Nên tra bảng theo khoảng cách thực tế của công việc.

✔️ Xe chở hàng được đồng thời với nâng cẩu không?

Được. Thùng lửng 6.600 × 2.350 × 600 mm chở tối đa 6.600 kg vật tư, cẩu lắp giữa cabin và thùng nên vừa chở vừa tự bốc xếp hai đầu tuyến. Khi thao tác cẩu, xe phải dừng và mở chân chống.

✔️ Mặt bằng cần rộng bao nhiêu để cẩu làm việc an toàn?

Chân chống mở tối đa 4,17 m mới cho phép nâng tới mức tải ghi trong bảng. Mặt bằng hẹp hơn vẫn thao tác được ở độ mở trung gian 2,27 m nhưng phải giảm tải theo khuyến cáo của nhà sản xuất.

✔️ Xe đã có giấy chứng nhận kiểu loại hợp lệ để đăng ký lưu hành chưa?

Có. Giấy chứng nhận kiểu loại số 12049/NVIC09-01/26-00 cấp ngày 11/08/2026 theo QCVN 09:2024/BGTVT, hiệu lực tới 18/08/2029, cơ sở lắp ráp là Công ty TNHH DK VINA MOTOR.

✔️ Giá xe hiện tại là bao nhiêu?

Giá thay đổi theo nền xe, cấu hình cẩu, kiểu thùng, option và thời điểm giao xe từng đợt. Gọi 0918 666 480 để nhận báo giá đúng cấu hình bạn cần, kèm phương án vay và chi phí đăng ký.

✔️ Thời gian giao xe và đăng ký – đăng kiểm mất bao lâu?

Thời gian giao xe phụ thuộc từng đợt hàng và cấu hình đặt. Đăng ký – đăng kiểm trọn gói tại VietNhatCorp thường mất 7–15 ngày kể từ khi đủ hồ sơ.

✔️ Xe có bảo hành, hỗ trợ vay và đào tạo vận hành không?

Có. Xe được bảo hành chính hãng cả phần xe nền và phần cẩu, hỗ trợ kỹ thuật toàn quốc, hỗ trợ vay 70–80% giá trị xe tới 60 tháng và đào tạo vận hành tận nơi cho đội lái.

Chưa chắc HLC-5014 đủ tầm với cho công việc của bạn? Gửi khoảng cách và tải nâng thực tế, VietNhatCorp tính giúp và tư vấn miễn phí.

Miễn phí tư vấn · Chọn đúng model theo tải trọng, tầm với và ngân sách

Tại sao chọn VietNhatCorp

Công ty TNHH Ô tô Chuyên dùng Việt Nhật — thành lập 2013, hơn 10 năm kinh nghiệm, 40 Ngô Gia Tự, Long Biên, Hà Nội.

✅ Đại lý/đơn vị lắp chính hãng, CO/CQ đầy đủ

✅ Kho xe đa dạng, sẵn giao theo từng thời điểm

✅ Tư vấn miễn phí đúng model/cấu hình

✅ Hỗ trợ vay 70–80% tới 60 tháng

✅ Đăng ký–đăng kiểm trọn gói 7–15 ngày

✅ Đào tạo vận hành tận nơi

✅ Bảo hành, bảo dưỡng chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật toàn quốc

📌 Kinh nghiệm thực tế: Công ty Đăng Toàn (Quảng Ninh) — Dongfeng B180 gắn cẩu HLC-5014; số lượng và năm bàn giao đang cập nhật.

Tags: Dongfeng B180 gắn cẩu | xe tải gắn cẩu 5 tấn | cẩu Hyundai Everdigm HLC-5014 | bảng tải trọng cẩu 5 tấn | xe tải cẩu 4x2 | cẩu tự hành 4 đoạn cần | xe tải gắn cẩu Hà Nội

(Trang cập nhật tháng 08/2026)

📅 Cập nhật lần cuối: 30/08/2026

Để có báo giá chi tiết cập nhật, vui lòng liên hệ
CÔNG TY TNHH Ô TÔ CHUYÊN DÙNG VIỆT NHẬT

HOTLINE: 0918 666 480

Email: chuyendungvietnhat@gmail.com

Địa chỉ: Số 40 Ngô Gia Tự, Long Biên, Hà Nội

← Sản phẩm trước