Sản phẩm

Đánh Giá Chi Tiết Cẩu Bánh Béo 25 Tấn Đời 1991 Kobelco RK250-2 | Vietnhatcorp

Tiêu đề
Giá ban đầu
Liên hệ

Nhóm: CẨU BÃI - HÀNG ĐÃ QUA SỬ DỤNG

Chủng loại: cẩu cũ

Thương hiệu: Kobelco

Tình trạng: Còn hàng

Với vai trò là một chuyên gia SEO hàng đầu và kỹ sư máy công trình giàu kinh nghiệm, chúng tôi hiểu rõ tầm quan trọng của việc lựa chọn thiết bị phù hợp cho mọi dự án. Trong bối cảnh thị trường máy công trình không ngừng phát triển, việc tìm kiếm một chiếc cẩu bánh béo có khả năng vận hành ổn định, bền bỉ và hiệu quả về chi phí là ưu tiên hàng đầu. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích về mẫu Cẩu Bánh Béo 25 Tấn Đời 1991 Kobelco RK250-2 – một huyền thoại từ thương hiệu Kobelco của Nhật Bản, vốn nổi tiếng với sự bền bỉ và hiệu suất vượt trội theo thời gian.

✅ Tổng quan về Cẩu Bánh Béo 25 Tấn Kobelco RK250-2 Đời 1991

Cẩu bánh béo Kobelco RK250-II đời 1991

Cẩu bánh béo 25 tấn Kobelco RK250-2, sản xuất năm 1991 tại Nhật Bản, là dòng xe cẩu địa hình (Rough Terrain Crane) được thiết kế để hoạt động hiệu quả trên các công trường có địa hình phức tạp, không bằng phẳng. Đây là một cỗ máy mạnh mẽ, đáng tin cậy, vẫn được nhiều nhà thầu tin dùng cho các công việc nâng hạ vật liệu nặng nhờ kết cấu vững chắc và hệ thống cơ khí bền bỉ, mang lại hiệu quả kinh tế cao cho các dự án.

🔰 Đặc điểm nổi bật của Kobelco RK250-2

Cẩu bánh béo Kobelco RK250-II đời 1991

Kobelco RK250-2 không chỉ là một chiếc xe cẩu thông thường; nó là biểu tượng của sự bền bỉ và tính năng vận hành vượt trội. Thiết bị này được trang bị những công nghệ tiên tiến vào thời điểm sản xuất, đảm bảo khả năng làm việc hiệu quả và an toàn tối đa.

  • Sức nâng lớn nhất thiết kế: 25,000 kg, cho phép xử lý nhiều loại tải trọng khác nhau.
  • Chiều dài cần chính: Cần hộp 4 đoạn, đạt tối đa 30.5 mét, cung cấp tầm với và chiều cao nâng ấn tượng.
  • Động cơ Mitsubishi 6D16T: Đảm bảo hiệu suất mạnh mẽ và ổn định, ngay cả trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.
  • Hệ thống lái đa chế độ: Tăng cường khả năng cơ động trên mọi địa hình công trường.

✅ Thông số kỹ thuật chi tiết của Kobelco RK250-2

Khung gầm Cẩu bánh béo 25 tấn Kobelco RK250-2 đời 1991


✅ Giới thiệu chi tiết về Cẩu Bánh Béo 25 Tấn Kobelco RK250-2 Đời 1991

Cẩu bánh béo 25 tấn Kobelco RK250-2, một sản phẩm huyền thoại từ năm 1991 của thương hiệu Kobelco Nhật Bản, là dòng xe cẩu địa hình (Rough Terrain Crane) được thiết kế đặc biệt để vượt qua các điều kiện công trường khắc nghiệt và địa hình phức tạp. Với khả năng nâng hạ mạnh mẽ lên đến 25 tấn, chiếc cẩu này không chỉ nổi bật về sức bền mà còn về hiệu suất vận hành ổn định, trở thành lựa chọn đáng tin cậy cho nhiều nhà thầu tại Việt Nam và trên thế giới. Dù đã ra đời từ hơn ba thập kỷ trước, Cẩu Bánh Béo 25 Tấn Đời 1991 Kobelco RK250-2 vẫn giữ vững vị thế của mình nhờ sự kết hợp giữa kỹ thuật Nhật Bản đỉnh cao và thiết kế thực dụng.

🔰 Tại sao Kobelco RK250-2 vẫn được ưa chuộng?

Kobelco RK250-2 đời 1991 vẫn được ưa chuộng nhờ vào độ bền bỉ vượt thời gian, khả năng vận hành linh hoạt trên nhiều địa hình, chi phí bảo dưỡng hợp lý và hiệu suất nâng hạ ổn định, mang lại giá trị kinh tế cao cho các doanh nghiệp. Mẫu xe này chứng tỏ rằng một thiết bị được chế tạo tốt có thể phục vụ hiệu quả trong nhiều thập kỷ.

✅ Khám phá Hệ thống Khung gầm mạnh mẽ của RK250-2

Thông số chính Cẩu bánh béo 25 tấn Kobelco RK250-2 đời 1991

Hệ thống khung gầm là trái tim của mọi xe cẩu địa hình, và Kobelco RK250-2 được trang bị một hệ thống cực kỳ chắc chắn, được thiết kế để chịu tải nặng và di chuyển linh hoạt trên mọi địa hình.

🔰 Động cơ và Hệ thống truyền động

Động cơ là yếu tố then chốt quyết định hiệu suất của xe cẩu. Kobelco RK250-2 được trang bị:

  • Động cơ Mitsubishi 6D16T: Đây là động cơ diesel 6 xi-lanh, tăng áp, làm mát bằng nước, nổi tiếng về độ bền và công suất.
    • Công suất tối đa (JIS): 215 PS tại 2,800 rpm, cung cấp đủ sức mạnh cho các tác vụ nâng hạ và di chuyển nặng.
    • Mô-men xoắn tối đa (JIS): 64 kg·m tại 1,600 rpm, đảm bảo lực kéo mạnh mẽ và khả năng phản ứng tốt.
    • Dung tích bình nhiên liệu: 300 lít, cho phép thời gian vận hành liên tục dài mà không cần tiếp nhiên liệu thường xuyên.
  • Hộp số: Hộp số 4 cấp, chuyển số bằng điện-thủy lực (electro-hydraulic), với dải D tối ưu cho tốc độ cao.
    • Tỷ số truyền động: Cung cấp cả dải cao (High) và thấp (Low) cho cả tiến và lùi, giúp xe linh hoạt điều chỉnh tốc độ và lực kéo phù hợp với từng điều kiện địa hình và tải trọng.
  • Hệ thống điện: Hệ thống DC 24 volt với hai ắc quy 12 volt, 120 Ah, đảm bảo nguồn điện ổn định cho các hệ thống điều khiển và chiếu sáng.

🔰 Hệ thống lái và Khả năng di chuyển

Khả năng cơ động là một ưu điểm lớn của cẩu bánh béo, đặc biệt trên địa hình gồ ghề.

  • Loại dẫn động: Dẫn động 4x4, có thể chuyển sang 2x4 để tối ưu tốc độ di chuyển trên đường bằng.
  • Khung (Frame): Khung hộp hàn bằng thép cường độ cao, đảm bảo độ cứng vững và khả năng chịu xoắn.
  • Vô lăng (Steering): Hệ thống lái thủy lực bằng quỹ đạo (Orbital hydraulic steering) cung cấp sự điều khiển chính xác và nhẹ nhàng.
    • Bốn chế độ lái: Bình thường, cua gấp (crab), chéo (cramp), và điều chỉnh được (adjustable steering). Các chế độ này cho phép xe di chuyển linh hoạt trong không gian hẹp và trên các bề mặt không đồng đều.
  • Tốc độ di chuyển tối đa: 50 km/h, khá ấn tượng đối với một xe cẩu địa hình.
  • Khả năng leo dốc (Gradeability): tanθ 0.6, thể hiện khả năng vượt dốc tốt, phù hợp với các công trường đồi núi hoặc dốc.

🔰 Hệ thống phanh và Tay chống (Outriggers)

An toàn và ổn định là yếu tố không thể thiếu.

  • Phanh (Brakes): Phanh hơi trên tất cả các bánh xe, cung cấp lực phanh mạnh mẽ và đáng tin cậy. Phanh đỗ xe tác động bằng lò xo, đặt ở bánh xe sau, đảm bảo an toàn khi dừng đỗ.
  • Tay chống (Outriggers): Sử dụng loại Kobelco hydraulic H- or X-type outriggers.
    • Tám xi-lanh tác động kép cung cấp chuyển động ngang và dọc độc lập cho mỗi tay chống, cho phép thiết lập ổn định ngay cả trên địa hình không bằng phẳng.
    • Ba mức mở rộng: 5.1 mét (mở rộng hoàn toàn), 3.8 mét và 2.21 mét (thu hẹp), giúp tối ưu hóa không gian làm việc và độ ổn định tùy theo yêu cầu công việc.

✅ Kết cấu trên (Upper Structure) và Hiệu suất nâng hạ

Phần kết cấu trên của Kobelco RK250-2 được thiết kế để tối đa hóa hiệu suất và độ an toàn trong các tác vụ nâng hạ.

🔰 Hệ thống xoay và Tời (Winches)

  • Hệ thống Xoay (Swing Unit): Động cơ pít-tông thủy lực điều khiển pít-tông xoay, mang lại chuyển động xoay mượt mà và chính xác. Phanh xoay đỗ xe là phanh đĩa thủ công, đảm bảo giữ vị trí an toàn.
    • Tốc độ xoay (Swing speed): 3.3 vòng/phút (rpm), cho phép định vị tải nhanh chóng.
  • Tời (Winches): Được gắn ở mặt bên, cả tời chính và tời phụ đều có khả năng nâng hạ với tính năng ngắt kết nối và thả tự do (free fall), tăng cường hiệu quả và an toàn.
    • Cáp tời (Hoist Cables): Đường kính 16 mm, đảm bảo sức chịu tải cao.
      • Chiều dài cáp tời chính (Main): 170 mét.
      • Chiều dài cáp tời phụ (Auxiliary): 90 mét (tùy chọn 59m non-spin cable).
    • Tốc độ cáp tời chính tối đa (High): 124 m/phút.
    • Tốc độ cáp tời phụ tối đa (High): 107 m/phút.

🔰 Hệ thống thủy lực và Buồng lái

  • Hệ thống thủy lực: Sử dụng ba bơm bánh răng và một bơm pít-tông lưu lượng đơn, đảm bảo cung cấp áp suất và lưu lượng dầu ổn định cho các chức năng của cẩu.
    • Bình chứa dầu thủy lực (Oil Reservoir): Dung tích 395 lít, đủ lớn cho hoạt động liên tục.
  • Buồng lái (Operator's Cab): Buồng lái toàn cảnh (All-weather, side-view cab) với kính an toàn, cửa sổ trượt và nóc trượt có cửa sổ, cung cấp tầm nhìn rộng và thoải mái cho người vận hành.
    • Thiết bị tiêu chuẩn: Radio, gạt nước/rửa kính, bật lửa, đồng hồ đo giờ, máy đo tốc độ động cơ, mang lại sự tiện nghi và hỗ trợ vận hành.

🔰 Thiết bị an toàn (Safety Devices)

An toàn luôn là ưu tiên hàng đầu. Kobelco RK250-2 được trang bị các thiết bị an toàn tiêu chuẩn:

  • Đèn báo quá tải.
  • Van giảm áp trong mạch thủy lực.
  • Khóa thủy lực cho cần chính và xi-lanh tay chống.
  • Khóa tời cho tời chính và tời phụ.
  • Công tắc giới hạn hành trình (anti-shut-off).
  • Các van khóa phanh.

Những tính năng này giúp giảm thiểu rủi ro tai nạn và đảm bảo an toàn cho người vận hành và công trường.

✅ Cần chính, cần phụ và móc cẩu (Attachments)

Các bộ phận nâng hạ là yếu tố trực tiếp thực hiện công việc. Kobelco RK250-2 được trang bị cần và móc cẩu tối ưu.

🔰 Cần chính (Boom) và Cần phụ (Jib)

  • Cần chính (Boom): Gồm một phần đế cần và ba phần ống lồng. Các phần ống lồng kéo ra độc lập và đồng thời, tối ưu hóa quá trình triển khai và thu gọn.
    • Chiều dài rút hoàn toàn: 9.54 mét.
    • Chiều dài kéo dài hoàn toàn: 30.54 mét.
    • Chiều cao nâng lớn nhất cần chính: 31.8 mét.
    • Tầm với lớn nhất cần chính: 28.0 mét.
    • Thời gian kéo dài cần chính (9.54m đến 30.54m): 91.7 giây.
    • Thời gian nâng cần (từ 1° đến 82°): 51.7 giây.
  • Cần phụ (Jib - Tùy chọn): Cần phụ bằng thép cường độ cao hình hộp, hai đoạn, tăng cường tầm với và chiều cao nâng.
    • Chiều dài cần phụ: 7.5 mét và 11.5 mét.
    • Góc lệch (Offset angles): Có thể điều chỉnh là 5°, 25°, và 45°, cho phép linh hoạt trong các tình huống nâng hạ phức tạp.
    • Chiều cao nâng lớn nhất cần phụ: 43.1 mét.
    • Tầm với lớn nhất cần phụ: 35.0 mét.

🔰 Móc cẩu (Hook Blocks)

  • Móc cẩu 25 tấn (metric ton): Với bốn ròng rọc, đảm bảo khả năng nâng tải trọng lớn một cách an toàn.
  • Móc cẩu trọng lượng đối trọng 3 tấn (metric ton): Với một ròng rọc (tùy chọn), hỗ trợ các tác vụ nâng nhẹ hơn hoặc điều chỉnh trọng tâm.

✅ Kích thước và Bán kính quay (Dimensions and Turning Radius)

Các thông số về kích thước và khả năng quay đầu rất quan trọng để đánh giá khả năng di chuyển và làm việc trong không gian hẹp.

  • Chiều dài tổng thể: 11,135 mm.
  • Chiều rộng tổng thể: 2,690 mm (hoặc 2,620 mm theo một nguồn).
  • Chiều cao tổng thể: 3,600 mm (xấp xỉ, dựa trên sơ đồ) hoặc 3,540 mm.
  • Khoảng cách trục bánh xe (Wheel Base): 4,800 mm.
  • Tổng trọng lượng thô (Gross vehicle weight): 26,200 kg (26,400 kg có người vận hành).
  • Tải trọng trục trước: 13,040 kg (13,200 kg có người vận hành).
  • Tải trọng trục sau: 13,160 kg (13,200 kg có người vận hành).
  • Bán kính quay tối thiểu (R1):
    • Lái 2 bánh (Trước hoặc Sau): 9.3 mét.
    • Lái 4 bánh: 5.40 mét, cho thấy khả năng cơ động vượt trội trong không gian hạn chế.

✅ Ưu nhược điểm và Kinh nghiệm vận hành thực tế

Ưu nhược điểm chính Cẩu bánh béo 25 tấn Kobelco RK250-2 đời 1991

Mặc dù là một thiết bị đời cũ, Kobelco RK250-2 vẫn có những ưu điểm vượt trội và cần cân nhắc một số nhược điểm.

🔰 Ưu điểm và Nhược điểm của Kobelco RK250-2

Ưu điểm nổi bậtNhược điểm cần cân nhắc
Độ bền bỉ cao: Được chế tạo theo tiêu chuẩn Nhật Bản, khung gầm và động cơ có tuổi thọ cao, ít hỏng vặt nếu được bảo dưỡng định kỳ.
Vận hành linh hoạt: Khả năng lái 4 bánh và các chế độ lái đa dạng giúp xe dễ dàng di chuyển trên địa hình gồ ghề, sình lầy.
Chi phí đầu tư và bảo dưỡng hợp lý: Là xe đời cũ, giá thành ban đầu thấp hơn đáng kể so với xe mới. Phụ tùng tuy có thể khó tìm hơn nhưng chi phí sửa chữa thường không quá cao.
Hiệu suất nâng hạ ổn định: Sức nâng 25 tấn cùng tầm với cần chính và cần phụ tốt đáp ứng nhiều yêu cầu công việc.
Thiết kế đơn giản, dễ sửa chữa: Các hệ thống cơ khí, thủy lực ít phức tạp hơn các dòng xe hiện đại, giúp việc chẩn đoán và sửa chữa dễ dàng hơn cho các kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm.
Công nghệ cũ: Thiếu các tính năng điện tử hỗ trợ vận hành tiên tiến như màn hình cảm ứng, hệ thống tự động hóa.
Tiêu thụ nhiên liệu: Động cơ đời cũ có thể có mức tiêu thụ nhiên liệu cao hơn so với các mẫu xe hiện đại, đạt chuẩn khí thải mới.
Khả năng tìm kiếm phụ tùng: Một số phụ tùng đặc thù có thể khó tìm hoặc cần thời gian đặt hàng.
Tiêu chuẩn khí thải: Không đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải mới nhất, có thể là hạn chế ở một số thị trường hoặc dự án.
Giá trị thanh lý sau này: Khó giữ giá so với các đời xe mới hơn.

🔰 Kinh nghiệm vận hành thực tế tại công trường

Theo kinh nghiệm vận hành thực tế tại các công trường, cẩu bánh béo 25 tấn Kobelco RK250-2 đời 1991 luôn được đánh giá cao về độ tin cậy. Khách hàng của Vietnhatcorp thường nhận thấy rằng, với một chương trình bảo dưỡng định kỳ tốt, chiếc xe này có thể hoạt động bền bỉ trong nhiều năm mà không gặp sự cố lớn. Hệ thống tay chống thủy lực mạnh mẽ giúp xe ổn định tuyệt đối khi nâng tải, ngay cả trên nền đất yếu. Buồng lái rộng rãi, tầm nhìn tốt, dù không có nhiều tiện nghi điện tử như xe hiện đại, vẫn đảm bảo sự thoải mái và an toàn cho người vận hành trong ca làm việc dài. Tuy nhiên, việc kiểm tra hệ thống phanh hơi và mức dầu thủy lực thường xuyên là điều cần thiết để duy trì hiệu suất tối ưu. Đối với các dự án cần chi phí đầu tư thấp nhưng yêu cầu hiệu suất ổn định, RK250-2 là một lựa chọn đáng cân nhắc.

Huyền thoạiCẩu bánh béo 25 tấn Kobelco RK250-2 đời 1991

 

✅ Các sản phẩm tương tự tham khảo

Để có cái nhìn toàn diện hơn và so sánh với các lựa chọn khác trong cùng phân khúc hoặc các đời xe mới hơn, bạn có thể tham khảo một số mẫu cẩu địa hình và cẩu lốp khác tại Vietnhatcorp:

✅ Lý do chọn mua hàng tại Vietnhatcorp

Lý do mua Cẩu bánh béo 25 tấn Kobelco RK250-2 đời 1991

Công ty TNHH Ô tô chuyên dùng Việt Nhật – Đại lý phân phối uy tín, hơn 10 năm kinh nghiệm, cung cấp đầy đủ các dòng xe tải chuyên dùng, xe cẩu bánh xích - bánh lốp chính hãng: XCMG, Zoomlion, Sany…

Để đảm bảo bạn nhận được sản phẩm chính hãng với giá tốt nhất cùng dịch vụ hỗ trợ toàn diện, hãy liên hệ ngay với Vietnhatcorp.

Chúng tôi cam kết hỗ trợ khách hàng tối đa từ:

  • Tư vấn chọn sản phẩm phù hợp.
  • Hỗ trợ vay vốn ngân hàng với lãi suất ưu đãi.
  • Hoàn tất thủ tục đăng ký – đăng kiểm trọn gói.

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

 HÌNH ẢNH THỰC TẾ TẠI KHO

Cẩu bánh béo 25 tấn Kobelco RK250-2 đời 1991

Cẩu bánh béo 25 tấn Kobelco RK250-2 đời 1991

Cẩu bánh béo 25 tấn Kobelco RK250-2 đời 1991

Cẩu bánh béo 25 tấn Kobelco RK250-2 đời 1991

Cẩu bánh béo 25 tấn Kobelco RK250-2 đời 1991

Cẩu bánh béo 25 tấn Kobelco RK250-2 đời 1991

Cẩu bánh béo 25 tấn Kobelco RK250-2 đời 1991

Cẩu bánh béo 25 tấn Kobelco RK250-2 đời 1991

 

Để có báo giá chi tiết cập nhật, vui lòng liên hệ
CÔNG TY TNHH Ô TÔ CHUYÊN DÙNG VIỆT NHẬT

HOTLINE: 0918 666 480

Email: chuyendungvietnhat@gmail.com

Địa chỉ: Số 40 Ngô Gia Tự, Long Biên, Hà Nội

← Sản phẩm trước Sản phẩm tiếp theo →