So Sánh XCMG QY30K5C và QY30K5H 30 Tấn: Chọn Bản Nào 2026?

Trang chủ Tin tức So sánh XCMG QY30K5C và QY30K5H

QY30K5C và QY30K5H đều là cẩu bánh lốp XCMG tải nâng 30 tấn, nhưng không phải là một. Nếu bạn đang phân vân giữa hai model để đầu tư, câu trả lời ngắn gọn: chọn QY30K5H khi cần tầm với xa hơn và độ ổn định cao hơn (cần 43 m, đối trọng 6,6 tấn); chọn QY30K5C khi ưu tiên động cơ mạnh Euro V (221 kW) và mô-men nâng cần cơ sở cao (1132 kN.m). Bài viết dưới đây so sánh chi tiết từng khía cạnh để bạn quyết định đúng.

⚡ Tóm tắt nhanh
  • Cần dài & tầm với: QY30K5H thắng (cần 43 m, cao nâng 42,3 m).
  • Sức nâng cần cơ sở: QY30K5C nhỉnh hơn (1132 vs 1105 kN.m).
  • Động cơ: QY30K5C mạnh hơn (221 kW Euro V) — QY30K5H thiên về tiết kiệm nhiên liệu (~12%).
  • Ổn định: QY30K5H có đối trọng 6,6 tấn + chân chống rộng 6,4 m.

▶️ Bảng so sánh nhanh QY30K5C vs QY30K5H

Tiêu chíQY30K5CQY30K5H
Tải nâng tối đa30 tấn30 tấn
Cần chính10,8 – 42,0 m (5 đốt)11 – 43 m (5 đốt)
Cần chính + phụ50,2 m51,3 m
Chiều cao nâng (cần chính)40,7 m42,3 m
Mô-men nâng cần cơ sở1132 kN.m1105 kN.m
Động cơ221 kW (Shanghai, Euro V)213 kW (Shangchai, Euro V)
Hộp sốFast 9 cấpFast 8 cấp
Tốc độ di chuyển≥90 km/h≥80 km/h
Tiết kiệm nhiên liệuĐang cập nhật~12% (theo hãng)
Đối trọng5,2 tấn6,6 tấn
Chân chống (dọc × ngang)4 chữ H + chân thứ 55,5 × 6,4 m
Trọng lượng toàn xe33.000 kg33.200 kg
Công nghệ nổi bậtLMI, cảnh báo 3 màuGiảm chấn đa tầng, vươn cần any-segment, HMI

Ô tô màu = lợi thế của model đó. "Đang cập nhật" = chưa có nguồn chính hãng xác thực cho cấu hình cụ thể; sẽ bổ sung khi có catalogue.

▶️ Cần & tầm với: QY30K5H vượt trội

QY30K5H có cần chính 43 m (tiết diện lớn hơn ~10%) và tổng chiều cao nâng khi lắp jib đạt 51,3 m, cao hơn QY30K5C (42 m / 50,2 m). Với công trình cần vươn xa hoặc lên cao — lắp mái nhà xưởng lớn, dựng kết cấu tầng cao — chênh lệch 1 m cần chính này tạo khác biệt thực tế về phạm vi phủ.

✔️ Điểm cần lưu ý về load chart

Vươn càng xa, tải nâng càng giảm mạnh. Ở cấu hình cực hạn của QY30K5H (cần 43 m, bán kính 36 m) tải chỉ còn ~0,5 tấn — đây là giới hạn kỹ thuật, không phải năng lực làm việc thực tế. Luôn đối chiếu biểu đồ tải dán trong cabin.

▶️ Động cơ & chi phí vận hành: hai triết lý khác nhau

QY30K5C dùng động cơ Shanghai Diesel 221 kW đạt Euro V, mô-men xoắn 1250 N.m, hộp số 9 cấp, tốc độ ≥90 km/h — thiên về sức mạnh và tốc độ di chuyển. QY30K5H dùng động cơ Shangchai 213 kW, hộp số 8 cấp, tốc độ ≥80 km/h nhưng bù lại tiết kiệm nhiên liệu ~12% theo công bố hãng — thiên về chi phí vận hành dài hạn.

Nếu xe chạy đường trường nhiều, di chuyển liên tỉnh thường xuyên → QY30K5C có lợi thế tốc độ. Nếu làm việc cố định tại công trường, chạy máy nhiều giờ → mức tiết kiệm nhiên liệu của QY30K5H giúp giảm chi phí theo tháng.

▶️ Sức nâng & độ ổn định

  • Tải nặng tầm gần: QY30K5C có mô-men nâng cần cơ sở cao hơn (1132 vs 1105 kN.m) — lợi khi nâng tải nặng ở bán kính gần.
  • Ổn định khi vươn xa: QY30K5H có đối trọng 6,6 tấn và chân chống ngang 6,4 m → nền tựa vững hơn khi cần vươn dài.
  • Công nghệ điều khiển: QY30K5H bổ sung giảm chấn đa tầng, vươn cần any-segment và bảng HMI tích hợp — thao tác mượt và chính xác hơn.
📞 Chưa chắc nên chọn bản nào?
Gửi nhu cầu công trình – kỹ thuật VietNhatCorp tư vấn cấu hình phù hợp

▶️ Nên chọn bản nào?

🟠 Chọn QY30K5C nếu…
  • Cần động cơ mạnh, đạt Euro V.
  • Xe chạy đường trường/liên tỉnh nhiều (tốc độ ≥90 km/h).
  • Ưu tiên sức nâng tải nặng ở tầm với gần.
🟢 Chọn QY30K5H nếu…
  • Cần tầm với xa & chiều cao nâng lớn (cần 43 m).
  • Ưu tiên ổn định khi vươn dài (đối trọng 6,6 tấn).
  • Chạy máy nhiều giờ, muốn tiết kiệm nhiên liệu ~12%.
  • Muốn công nghệ điều khiển mới (HMI, giảm chấn đa tầng).

▶️ Xem chi tiết từng sản phẩm

▶️ Câu hỏi thường gặp

❓ QY30K5C và QY30K5H khác nhau ở điểm nào lớn nhất?

Khác biệt rõ nhất là cần chính (42 m vs 43 m), động cơ (221 kW Euro V vs 213 kW tiết kiệm nhiên liệu) và đối trọng (K5H có 6,6 tấn). K5H thiên về tầm với & ổn định, K5C thiên về sức mạnh động cơ.

❓ Hai xe có cùng tải nâng 30 tấn không?

Có, cả hai đều nâng tối đa 30 tấn. Khác biệt nằm ở mô-men nâng theo tầm với và cấu hình cần, không phải con số tải danh định.

❓ Bản nào tiết kiệm chi phí vận hành hơn?

QY30K5H công bố tiết kiệm nhiên liệu ~12%, phù hợp khi chạy máy nhiều giờ tại công trường. QY30K5C lợi hơn về tốc độ di chuyển đường dài.

❓ Giá hai model chênh nhau nhiều không?

Giá thay đổi theo cấu hình và thời điểm nhập. Gọi 0918 666 480 để nhận báo giá cập nhật cho cả hai model và so sánh trực tiếp.

❓ Tôi làm kết cấu thép nhà xưởng cao — nên chọn bản nào?

Ưu tiên QY30K5H nhờ cần 43 m và chiều cao nâng 42,3 m, cộng đối trọng lớn giúp ổn định khi vươn xa lên cao.

🚛 Nhận Báo Giá & Tư Vấn Cẩu XCMG 30 Tấn
So sánh QY30K5C & QY30K5H theo đúng nhu cầu – Cập nhật 2026 – Giao toàn quốc
Thông tin liên hệ
🌐 Website: www.vietnhatcorp.net
💬 Zalo: 0918 666 480
📞 Hotline: 0918 666 480
📧 Email: chuyendungvietnhat@gmail.com
▶ Youtube: youtube.com/@chuyendungvietnhat
🏢 Địa chỉ: 40 Ngô Gia Tự, P. Việt Hưng, Long Biên, Hà Nội

📅 Cập nhật lần cuối: 02/07/2026


Cũ hơn Bài viết mới


0 bình luận


Để lại phản hồi

Chú ý, bình luận của bạn sẽ được phê duyệt trước khi đăng!