So sánh mâm quay toa Tadano Unic, Soosan, Kanglim

Trang chủ › Mâm quay toa xe tải gắn cẩu › So sánh mâm quay toa cẩu Tadano Unic, Soosan, Kanglim

Mâm quay toa cẩu Vietnhatcorp

Mâm quay toa Tadano/Unic, Soosan và Kanglim khác nhau ở 3 điểm quyết định: chuẩn kích thước – vành răng theo từng hãng (không lắp chéo theo cảm tính), cách tra mã (Tadano/Unic có bảng số đầy đủ theo model, Soosan tra theo part number), và tuổi thọ – nguồn cung. Bài này so sánh từng tiêu chí để bạn chọn đúng mâm cho cẩu đang vận hành.

📌 Tóm tắt nhanh

✔️ Tadano/Unic (mâm Shinil Precision – Hàn Quốc): có bảng OD/ID/H/OH/IH + lỗ + số răng đầy đủ theo model, nhiều model dùng chung giữa 2 hãng.
✔️ Soosan (dòng SCS): không công bố bảng số chung — đặt hàng theo part number, bắt buộc CO/CQ.
✔️ Kanglim (dòng KS): model từ KS730 đến KS5206, thông số từng model cần đối chiếu riêng, tuổi thọ khai báo 5.000–8.000 giờ (cần xác nhận).
⚠️ Ba hãng không dùng chung mâm — chọn sai là không lắp được.

▶️ So sánh theo tiêu chí nào?

Mâm quay toa là vòng bi có vành răng, chịu lực dọc, lực ngang và mô-men lật của cần cẩu. Hai mâm "nhìn giống nhau" vẫn có thể khác số răng, ren lỗ bu-lông hoặc tâm lỗ — nên bài so sánh đứng trên 4 tiêu chí đo được: (1) chuẩn kích thước và vành răng theo model; (2) cách tra mã khi đặt hàng; (3) độ bền và bằng chứng thực tế; (4) điều kiện mua hàng (chứng từ, thời gian giao). Tải trọng định mức và mô-men quay của từng hãng đang chờ catalog — không đưa số suy diễn.

▶️ Bảng so sánh nhanh 3 hãng

Tadano/Unic vs Soosan vs Kanglim — mâm quay toa xe tải gắn cẩu
Tiêu chíTadano / Unic (Shinil)SoosanKanglim
Xuất xứ mâmShinil Precision Co., Ltd — Hàn QuốcHàn Quốc, dòng SCSHàn Quốc, dòng KS
Model phổ biếnZ300 · TM30 · TM45 · ZFX500 · UR30V · UR330 · UR500 · UV500Dòng SCS (tra theo part number từng máy)KS730 · KS1056/KS1256G-II · KS2056 · KS2605/KS2825 · KS5206
Bảng kích thước công bốCó — đầy đủ 9 mã (OD/ID/H/OH/IH, lỗ, số răng)Không — mỗi model một part number riêngĐang cập nhật theo model
OD / số răng456–559 mm / 74–91 răngTheo part number — đo trên mâm cũTheo model — Đang cập nhật
Cách tra mãTheo model + đối chiếu bảng thông sốTheo part number — không suy luận từ tải tấnTheo model + serial máy
Tuổi thọ khai báoThép hợp kim tôi cao tần bề mặt răng (chưa công bố số giờ)Đang cập nhật5.000–8.000 giờ vận hành (so với 500–1.500 giờ của mâm thường — cần xác nhận bằng chứng)
Chứng từCO/CQ đầy đủCO/CQ theo lô — bắt buộc với doanh nghiệp quyết toánCO/CQ đầy đủ
Dùng chéo hãngTadano & Unic dùng chung ở model trùng thông số (Z300, TM30, TM45)Không lắp chéo với hãng khácKhông lắp chéo với hãng khác

* Nguồn: bảng thông số Shinil Precision theo model (09/2026); thông tin sản phẩm Soosan, Kanglin do VietNhatCorp cung cấp. Tải trọng định mức, mô-men quay từng hãng đang chờ catalog — không suy diễn.

▶️ Phân tích từng hãng

✔️ Tadano/Unic — chọn khi cần tra số chính xác và tồn kho gọn

Điểm mạnh nhất của nhóm này là dữ liệu minh bạch: 9 mã mâm Shinil có đầy đủ OD, ID, H, OH, IH, quy cách lỗ và số răng — xưởng sửa chữa đối chiếu được ngay mà không cần tháo máy trước. Nhiều model hai hãng dùng chung kích thước (Z300: OD 456 – ID 240 – H 76mm – 74 răng), nên kho phụ tùng chỉ cần giữ 1 mã cho cả cẩu Tadano và Unic cùng cỡ. Nhược điểm: model ngoài bảng (đời đặc biệt, xe đã nâng cấp) vẫn phải đo mâm cũ trực tiếp.

✔️ Soosan — chọn khi cần đúng part number cho doanh nghiệp quyết toán

Soosan không công bố bộ kích thước dùng chung cho cả họ mâm SCS — mỗi model gắn một part number riêng, và hai model cùng nhóm tải vẫn có thể chênh số răng hoặc vòng tâm lỗ. Cách đặt đúng: gửi model + serial máy, hoặc đo đủ đường kính, số răng, vị trí răng và số lỗ bu-lông trên mâm cũ. Đổi lại, mâm chính hãng Soosan đi kèm CO/CQ đầy đủ — điều kiện bắt buộc với doanh nghiệp phải kiểm toán, quyết toán thiết bị. Model thông dụng giao 3–7 ngày.

✔️ Kanglim — chọn khi ưu tiên tuổi thọ và đã có dữ liệu thực tế

Kanglim phủ dải model rộng từ KS730 (xe tải nhỏ) đến KS5206 (cẩu hạng nặng, cảng biển). Số giờ vận hành khai báo 5.000–8.000 giờ so với 500–1.500 giờ của mâm thường — con số này cần xác nhận bằng chứng từ hãng trước khi đưa vào quyết định mua. VietNhatCorp đã bàn giao mâm Kanglim đi Phú Quốc (giao đúng hẹn cho khách anh Hào) và xuất khẩu sang Campuchia (khách Mr. Chatolu) — năm giao hàng đang bổ sung. Thông số kỹ thuật từng model KS: Đang cập nhật — liên hệ hotline để nhận bảng đối chiếu theo xe của bạn.

📞 Chưa biết cẩu của mình thuộc model nào? Gửi ảnh tem máy qua Zalo — tra mã miễn phí

💬 Zalo tư vấn 📞 0918 666 480

▶️ 3 bước chọn đúng mâm quay toa bất kể hãng

  1. Đọc tem máy: model và serial ghi trên tem nhôm gắn thân cẩu — đây là căn cứ đầu tiên, trước mọi phép đo.
  2. Đo mâm cũ: OD, ID, H, số răng, quy cách lỗ bu-lông (ren hay Φ, bố trí đều hay không đều). Chụp ảnh mặt vành răng kèm thước đo.
  3. Đối chiếu trước khi đặt: gửi model + số đo cho VietNhatCorp tra mã — với Tadano/Unic so trực tiếp bảng 9 mã; với Soosan/Kanglim tra part number. Không chọn mâm chỉ theo số tấn tải của xe.

Chi tiết kỹ thuật từng bước xem: quy trình lắp đặt và bảo dưỡng mâm quay toa cẩu.

▶️ Giá mâm quay toa các hãng

Giá phụ thuộc model, kích thước và biến thể lỗ — cùng một dòng có thể có nhiều mức theo từng mã. Bảng giá chi tiết: Đang cập nhật. Liên hệ Zalo/hotline 0918 666 480 để nhận báo giá theo đúng model cẩu của bạn; hỗ trợ giao hàng toàn quốc.

▶️ Mâm quay toa chi tiết theo hãng

▶️ Câu hỏi thường gặp

✔️ Mâm quay toa Tadano/Unic lắp được cho Soosan hay Kanglim không?

Không. Ba nhóm mâm có chuẩn kích thước, vành răng và bố trí lỗ khác nhau — kể cả khi đường kính ngoài trùng nhau, ren lỗ và số răng vẫn lệch. Chỉ có trường hợp ngoại lệ là giữa Tadano và Unic ở các model trùng thông số.

✔️ Vì sao Tadano và Unic lại dùng chung được mâm?

Một số model hai hãng dùng chung nhà cung cấp linh kiện gốc (Shinil Precision) nên kích thước mâm trùng nhau — ví dụ Z300 cùng OD 456 – ID 240 – H 76mm – 74 răng. Tuy nhiên không phải model nào cũng dùng chung, luôn đối chiếu bảng trước khi đặt.

✔️ Soosan không có bảng thông số công khai thì đặt hàng thế nào?

Gửi model + serial máy, hoặc đo đủ đường kính, số răng, vị trí răng và số lỗ bu-lông trên mâm cũ. VietNhatCorp tra theo part number và báo mã kèm CO/CQ trước khi chốt đơn.

✔️ Mâm Kanglim tuổi thọ 5.000–8.000 giờ có đáng tin không?

Đây là mức khai báo so với 500–1.500 giờ của mâm thông thường — đang chờ bằng chứng từ hãng để xác nhận. Yếu tố quyết định tuổi thọ thực tế còn gồm chất lượng lắp đặt và chu kỳ bơm mỡ bảo dưỡng.

✔️ Nên chọn mâm theo tên hãng hay theo thông số đo được?

Theo thông số đo được. Tên hãng chỉ giúp thu hẹp phạm vi; quyết định cuối cùng dựa trên OD/ID/H, quy cách lỗ và số răng khớp với mâm cũ của xe.

🚛 Cần mâm quay toa đúng model cho cẩu của bạn? — Gọi 0918 666 480

Miễn phí tư vấn · Tra mã theo model + serial · Giao hàng toàn quốc · Hỗ trợ vay ngân hàng

Tại sao chọn VietNhatCorp

Công ty TNHH Ô tô Chuyên dùng Việt Nhật — thành lập 2013, hơn 10 năm kinh nghiệm, 40 Ngô Gia Tự, Long Biên, Hà Nội.

✅ Đại lý/đơn vị lắp chính hãng, CO/CQ đầy đủ

✅ Kho xe đa dạng, sẵn giao theo từng thời điểm

✅ Tư vấn miễn phí đúng model/cấu hình

✅ Hỗ trợ vay 70–80% tới 60 tháng

✅ Đăng ký–đăng kiểm trọn gói 7–15 ngày

✅ Đào tạo vận hành tận nơi

✅ Bảo hành, bảo dưỡng chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật toàn quốc

📌 Kinh nghiệm thực tế: đã bàn giao mâm quay Kanglim đi Phú Quốc và xuất khẩu Campuchia — năm giao hàng đang bổ sung.

Tags: so sánh mâm quay toa | mâm quay toa Tadano Unic | mâm quay toa Soosan | mâm quay toa Kanglim | mâm quay cẩu hãng nào tốt | vòng bi xoay cẩu | chọn mâm quay toa theo model

📅 Cập nhật lần cuối: 22/09/2026


← Cũ hơn Bài viết mới →


0 bình luận


Để lại phản hồi

Chú ý, bình luận của bạn sẽ được phê duyệt trước khi đăng!