So sánh cẩu 15 tấn: Everdigm, Kanglim, DY, Soosan

Trang chủ  ›  Xe tải gắn cẩu  ›  So sánh thông số cẩu 15 tấn
Bốn dòng cẩu tự hành thường được đưa ra cùng nhau khi khách hỏi đến mức 15 tấn: Hyundai Everdigm HLC-15026, Kanglim KS5206, DY Innovate SS3506Soosan SCS1516. Bài này đặt chúng cạnh nhau theo đúng thứ tự các chỉ tiêu kỹ thuật, không xếp hạng theo cảm tính.
Cẩu 15 tấn loại nào tốt hơn? Không có một câu trả lời chung. Trong nhóm bốn model này, ba model đạt 15.000 kg (HLC-15026, KS5206, SCS1516) và một model đạt 11.000 kg (SS3506); nhưng bán kính ứng với tải đó khác nhau, tầm với lớn nhất chênh từ 21,4 m đến 25,6 m và chiều cao làm việc chênh từ 28,3 m đến 34,0 m. Model phù hợp là model giữ đủ tải tại đúng bán kính mà công việc của bạn thực sự cần.
▶️ Nguồn số liệu và phạm vi bài viết
• Toàn bộ trị số trong bài lấy từ một bảng so sánh kỹ thuật duy nhất (Technical Comparison Table), để bốn model được đo trên cùng một cách trình bày.
• Không trộn số liệu từ website hay catalogue khác vào giữa bảng, vì các nguồn có thể đo ở cấu hình khác.
• Số liệu của một model không được suy ra cho model khác cùng thương hiệu.
• Khi chọn thiết bị thật, căn cứ cuối cùng luôn là load chart chính thức của nhà sản xuất và hồ sơ đăng kiểm của xe hoàn thiện — không phải bảng so sánh.
▶️ Bảng so sánh tổng quan
Thông sốEverdigm HLC-15026Kanglim KS5206DY Innovate SS3506Soosan SCS1516
Sức nâng lớn nhất15.000 kg / 3,6 m15.000 kg / 3,2 m11.000 kg / 3,0 m15.000 kg / 3,3 m
Bán kính làm việc lớn nhất25,6 m25,3 m21,4 m24,6 m
Chiều cao làm việc lớn nhất30,3 m28,3 m28,7 m34,0 m
Chiều cao với Jib32,6 m — Jib mở rộng 33,7 m32,3 m32,3 mKhông có số liệu trong bảng
Số đoạn cần / kiểu cần6 — lục giác6 — lục giác6 — lục giác6 — lục giác
Lưu lượng bơm khuyến nghị82 x 82 L/phút82 x 82 L/phút88 x 88 L/phút100 x 100 L/phút
Áp suất làm việc240 bar240 bar210 bar210 bar
Dung tích dầu thủy lực200 L200 L250 L200 L
Tốc độ quay toa2 vòng/phút2 vòng/phút2 vòng/phút2 vòng/phút
Tời2.500 kg, 1 fall — 60 m/phút2.500 kg, 1 fall — 60 m/phút2.500 kg, 1 fall — 60 m/phút2.500 kg, 1 fall — 63 / 142 m/phút
Khẩu độ chân chống6,3 m6,3 m6,2 m6,35 m
Chân chống phụ6,3 m6,3 m5,4 m6,35 m
▶️ Tại sao không được so sánh bằng con số "15 tấn"
Sức nâng danh nghĩa luôn được công bố tại bán kính nhỏ nhất — tức là khi cần gần như dựng đứng, móc cẩu sát thân xe. Đó gần như không phải trạng thái làm việc thực tế. Ba điều cần kiểm tra thay vì chỉ đọc chữ "15 tấn":
✔️ Tải tại bán kính bạn cần
Nếu điểm đặt hàng cách tâm toa 9 m, phải đọc dòng 9 m của load chart, không đọc dòng 3 m.
✔️ Chiều cao cần đạt
Chiều cao làm việc và chiều cao khi có Jib quyết định việc có vượt được mái nhà xưởng hay không.
✔️ Mặt bằng chống chân
Khẩu độ chân chống rộng cho độ ổn định tốt hơn, nhưng cần đủ mặt bằng để mở chân — đường hẹp thì đây là điểm phải tính trước.
▶️ Tải nâng theo từng mốc tầm với
Tầm với tương đươngEverdigm HLC-15026Kanglim KS5206DY Innovate SS3506Soosan SCS1516
Khoảng 3 — 3,6 m15.000 kg @ 3,6 m15.000 kg @ 3,2 m11.000 kg @ 3,0 m15.000 kg @ 3,3 m
Khoảng 6 m9.000 kg @ 6,0 m8.000 kg @ 6,0 m7.500 kg @ 6,0 m8.500 kg @ 5,7 m
Khoảng 9 — 10 m6.000 kg @ 9,0 mKhông có số liệu trong bảng3.850 kg @ 9,9 m4.500 kg @ 9,5 m
Khoảng 13 m2.900 kg @ 13,0 m2.600 kg @ 13,0 m2.350 kg @ 13,7 m2.800 kg @ 13,3 m
Khoảng 17 m1.800 kg @ 17,0 mKhông có số liệu trong bảng1.650 kg @ 17,6 m1.800 kg @ 17,0 m
Khoảng 20 — 21 m1.450 kg @ 20,8 mKhông có số liệu trong bảng1.250 kg @ 21,4 m1.400 kg @ 20,8 m
Tầm xa nhất1.100 kg @ 25,6 m1.100 kg @ 25,3 m1.250 kg @ 21,4 m1.000 kg @ 24,6 m
Đọc ngang từng dòng sẽ thấy khoảng chênh thật: ở vùng 6 m, bốn model chênh nhau khoảng 1.500 kg; ở vùng 9 — 10 m, khoảng chênh nới ra tới hàng nghìn kg. Đây là vùng quyết định, vì phần lớn công việc bốc dỡ thực tế nằm trong khoảng 6 — 13 m chứ không phải ở bán kính nhỏ nhất.
Muốn biết model nào đủ tải cho công việc của bạn?
Cho chúng tôi biết tải nặng nhất, bán kính xa nhất và chiều cao cần đạt. Chúng tôi đọc load chart cùng bạn và nói rõ model nào đủ, model nào thiếu — kể cả khi câu trả lời là bạn chỉ cần mức 12 tấn.
📞 Hotline & Zalo: 0918 666 480
▶️ Thủy lực: lưu lượng cao không đồng nghĩa cẩu khỏe hơn
Theo bảng, SCS1516 có lưu lượng bơm khuyến nghị cao nhất (100 x 100 L/phút) nhưng áp suất làm việc 210 bar; HLC-15026 và KS5206 ở 82 x 82 L/phút nhưng áp suất 240 bar. Lưu lượng thiên về tốc độ thao tác, áp suất thiên về lực — không được dùng riêng một trong hai để kết luận cẩu nào khỏe hơn.
Để đánh giá đúng, cần xem đồng thời: tải nâng theo bán kính, áp suất làm việc, lưu lượng bơm, mô-men nâng nếu có dữ liệu, kết cấu cần, tốc độ thao tác, cấu hình chân chống và điều kiện tải thực tế trên load chart.
Một lưu ý thực dụng: lưu lượng bơm khuyến nghị càng cao thì yêu cầu về PTO và bơm trên xe nền càng lớn. Đây là chi tiết nên được chốt ngay khi chọn tổ hợp xe, không để đến lúc lắp đặt.
▶️ Đọc bảng theo từng nhu cầu công việc
✔️ Cần vươn xa
Trong nhóm bốn model của bảng, HLC-15026 có bán kính làm việc lớn nhất 25,6 m, kế đến KS5206 25,3 m và SCS1516 24,6 m.
✔️ Cần lên cao
SCS1516 có chiều cao làm việc lớn nhất trong bảng ở 34,0 m. Nếu tính theo chiều cao khi gắn Jib thì HLC-15026 ở 32,6 m và 33,7 m với Jib mở rộng.
✔️ Cần tải ở vùng 6 — 13 m
Ở các mốc 6 m, 13 m, số liệu trong bảng cho HLC-15026 lần lượt 9.000 kg và 2.900 kg — cao hơn ba model còn lại ở cùng vùng bán kính này theo đúng bảng.
✔️ Mặt bằng hẹp
Khẩu độ chân chống chính trong nhóm: SCS1516 6,35 m; HLC-15026 và KS5206 6,3 m; SS3506 6,2 m nhưng chân phụ chỉ 5,4 m.
▶️ Ba điều không nên làm khi so sánh
• Không gọi một model là "mạnh nhất" khi chưa nói rõ tiêu chí. Model dẫn đầu về tầm với không chắc dẫn đầu về chiều cao hoặc tải gần.
• Không lấy thông số của một model để áp cho model khác cùng hãng, kể cả khi tên gọi gần giống nhau.
• Không suy diễn thông số đăng kiểm của xe hoàn thiện từ bảng thông số cẩu. Tải trọng được chở, kích thước và khối lượng phụ thuộc xe nền và hồ sơ cải tạo được phê duyệt.
▶️ Xem xe thực tế và bài liên quan
Xe tải gắn cẩu 15 tấn — các cấu hình đang có ở mức tải này.
Xe tải gắn cẩu Hyundai Everdigm — toàn bộ dòng cẩu HLC từ 5 đến 15 tấn.
Bảng giá xe tải gắn cẩu Hyundai Everdigm — mặt bằng chi phí theo mức tải cẩu.
Cẩu 8 tấn 7 đốt Hyundai Everdigm HLC-8027 — khi cần tầm với dài ở mức tải nhỏ hơn.
Pháp lý và đăng kiểm xe cẩu 2026 — hồ sơ cần có cho xe hoàn thiện.
Cần bản so sánh áp cho đúng công việc của bạn?
Bảng trên là số liệu chung. Điều bạn cần là câu trả lời cho đúng tải, đúng bán kính và đúng mặt bằng của mình. Liên hệ để được đọc load chart cùng.
Tại sao chọn VietNhatCorp
— Thành lập năm 2013, chuyên một lĩnh vực ô tô chuyên dùng.
— Tư vấn dựa trên load chart và hồ sơ kỹ thuật, không dựa trên con số tải danh nghĩa.
— Nắm rõ dòng cẩu Hyundai Everdigm HLC và các mức tải từ 5 đến 15 tấn.
— Gia cường chassis, PTO và thùng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt.
— Hồ sơ kỹ thuật và đăng kiểm đầy đủ theo quy định hiện hành.
— Hỗ trợ thủ tục vay vốn, đăng ký biển số và đăng kiểm.
— Bảo hành, phụ tùng và dịch vụ sau bán hàng tại xưởng.
Công ty TNHH Ô tô Chuyên dùng Việt Nhật — 40 Ngô Gia Tự, Long Biên, Hà Nội
Hotline & Zalo: 0918 666 480
Email: chuyendungvietnhat@gmail.com
so sánh cẩu 15 tấn | Hyundai Everdigm HLC-15026 | Kanglim KS5206 | DY Innovate SS3506 | Soosan SCS1516 | tầm với 25,6 m | bảng tải theo bán kính
📅 Cập nhật lần cuối: 21/08/2026

Cũ hơn Bài viết mới


0 bình luận


Để lại phản hồi

Chú ý, bình luận của bạn sẽ được phê duyệt trước khi đăng!