Biểu đồ tải cẩu Dongyang: sức nâng theo tầm với từng model

Trang chủBlogBiểu đồ tải cẩu Dongyang

Biểu đồ tải cẩu Dongyang

Biểu đồ tải cẩu Dongyang cho biết chính xác cẩu nâng được bao nhiêu kg ở mỗi khoảng cách vươn cần (tầm với). Nguyên tắc chung: cần vươn càng xa thì sức nâng càng giảm. Bài này tổng hợp đầy đủ bảng tra sức nâng theo tầm với của các dòng cẩu thước Dongyang phổ biến nhất tại Việt Nam — từ 6, 7, 8, 10 đến 15 tấn (SS1406, SS1926, SS2037, SS2725LB, SS3506…) — kèm biểu đồ thanh trực quan để bạn chọn đúng model cho công trình.

⚡ Tóm tắt nhanh — Sức nâng tối đa & tầm với xa nhất
6 tấn (SS1406)
Max 6.000 kg @2,0m
Xa nhất 500 kg @16,3m
7 tấn (SS1926)
Max 7.000 kg @2,7m
Xa nhất 400 kg @19,8m
8 tấn (SS2037)
Max 8.000 kg @2,0m
Xa nhất 250 kg @22,6m
10 tấn (SS2725LB)
Max 10.000 kg @3,0m
Xa nhất 950 kg @20,2m
15 tấn (SS3506)
Max 15.000 kg @3,0m
Xa nhất 1.000 kg @25,3m
🟣 Điều khiến biểu đồ tải Dongyang khác biệt

Ở phân khúc 15 tấn, SS3506 vẫn nâng được 1.000 kg ở tầm với 25,3 m — mức vươn xa hiếm có trong tầm giá, nhờ cơ cấu ra cần 2 xi-lanh (Two Tele Boom Cylinders)đoạn cần lồng nhau lớn (Large Overlap). Dongyang cũng công bố đầy đủ từng mốc tải theo tầm với cho mọi model — điều nhiều nhà cung cấp cẩu tại Việt Nam ít khi trình bày minh bạch. Chính bộ số liệu bên dưới là bằng chứng: bạn có thể đối chiếu tải trọng ở từng khoảng vươn trước khi quyết định mua.

▶️ Cách đọc mã model cẩu thước Dongyang (dòng SS)

Tên các dòng cẩu thước Dongyang mã hóa theo quy luật: SS + [2–3 số đầu] + [số cuối] + [ký tự đuôi]. Hiểu mã là đọc được ngay thông số cơ bản.

Thành phầnÝ nghĩa
SSStiff Boom Crane — cẩu thước (cần thẳng)
Số đầu 14Phân khúc 6 tấn
15 & 19Phân khúc 7 tấn
20Phân khúc 8 tấn
27Phân khúc 10 tấn
35Phân khúc 15 tấn
Số cuối 4/5/6/7Số đoạn (đốt) cần: 4, 5, 6 hoặc 7 đoạn
LBLong Boom — kéo dài tầm với & chiều cao (VD SS2725LB)
MMinus Boom — cần âm hạ tới −17° (VD SS3506M)
ACEPhiên bản cải tiến hiệu suất (VD SS1506 ACE)

Ví dụ: SS2037 = cẩu thước, phân khúc 20 (8 tấn), cần 7 đoạn. SS3506M = phân khúc 35 (15 tấn), cần 6 đoạn, có cần âm.

▶️ Cách đọc biểu đồ tải (load chart)

Mỗi con số gồm 2 phần: sức nâng (kg) ứng với tầm với (m) — khoảng cách ngang từ tâm quay của cẩu tới điểm móc tải. Ba nguyên tắc an toàn:

  • Tải càng ra xa tâm, mô-men càng lớn → sức nâng cho phép càng nhỏ.
  • Luôn chọn model có sức nâng ở đúng tầm với công trình cần, không chỉ nhìn con số tải tối đa.
  • Số liệu là tải cho phép lý thuyết ở điều kiện chuẩn (chân chống mở đủ, mặt bằng cứng); thực địa cần trừ hao hệ số an toàn.

▶️ Dòng cẩu 6 tấn (SS1404, SS1406)

ModelSố đoạnNâng tối đaTầm với xa nhất
SS140446.000 kg @ 2,0 m950 kg @ 11,2 m
SS140666.000 kg @ 2,0 m500 kg @ 16,3 m

✔️ Biểu đồ tải SS1406 (6 đoạn cần)

2,0 m
6.000 kg
4,0 m
3.500 kg
6,5 m
2.000 kg
9,0 m
1.300 kg
11,4 m
950 kg
13,9 m
750 kg
16,3 m
500

▶️ Dòng cẩu 7 tấn (SS1506 ACE, SS1924, SS1926)

ModelSố đoạnNâng tối đaTầm với xa nhất
SS1506 ACE67.000 kg @ 2,0 m370 kg @ 19,4 m
SS192447.000 kg @ 2,7 m850 kg @ 13,6 m
SS192667.000 kg @ 2,7 m400 kg @ 19,8 m

✔️ Biểu đồ tải SS1926 (6 đoạn cần)

2,7 m
7.000 kg
4,7 m
3.900 kg
7,7 m
2.100 kg
10,7 m
1.250 kg
13,7 m
850
16,8 m
600
19,8 m
400

Chưa chắc model nào hợp tải trọng & tầm với công trình của bạn?

📞 Gọi tư vấn chọn cẩu: 0918 666 480

▶️ Dòng cẩu 8 tấn (SS2036, SS2037)

ModelSố đoạnNâng tối đaTầm với xa nhất
SS203668.000 kg @ 2,0 m400 kg @ 19,8 m
SS203778.000 kg @ 2,0 m250 kg @ 22,6 m

✔️ Biểu đồ tải SS2037 (7 đoạn cần — vươn ~22,6 m)

2,0 m
8.000 kg
4,7 m
3.500 kg
7,8 m
1.800 kg
10,8 m
1.000
13,8 m
750
16,7 m
530
22,6 m
250

Lưu ý: SS2037 (7 đoạn) vươn xa hơn SS2036 (6 đoạn) — chọn SS2037 khi cần tầm với lớn, chọn SS2036 khi ưu tiên sức nâng ở tầm trung. Xem chi tiết xe nền: Hino FM8JW7A gắn cẩu SS2037 8 tấn.

▶️ Dòng cẩu 10 tấn (SS2724, SS2725, SS2725LB)

ModelSố đoạnNâng tối đaTầm với xa nhất
SS2724410.000 kg @ 3,0 m1.700 kg @ 14,5 m
SS2725510.000 kg @ 3,0 m1.100 kg @ 17,6 m
SS2725LB5 (Long Boom)10.000 kg @ 3,0 m950 kg @ 20,2 m

✔️ Biểu đồ tải SS2725LB (5 đoạn — Long Boom, vươn 20,2 m)

3,0 m
10.000 kg
5,4 m
5.500 kg
9,1 m
2.900 kg
12,8 m
1.700 kg
16,5 m
1.250 kg
20,2 m
950

▶️ Dòng cẩu 15 tấn (SS3504, SS3506, SS3506M)

ModelSố đoạnNâng tối đaTầm với xa nhất
SS3504415.000 kg @ 3,0 m1.750 kg @ 17,6 m
SS3506 / SS3506M615.000 kg @ 3,0 m1.000 kg @ 25,3 m

✔️ Biểu đồ tải SS3506 (6 đoạn — vươn tới 25,3 m)

3,0 m
15.000 kg
6,0 m
7.500 kg
9,9 m
4.000 kg
13,7 m
2.500 kg
17,6 m
1.750 kg
21,4 m
1.300
25,3 m
1.000

SS3506M có thêm cần âm (−17°) tiện bảo trì & lắp giỏ nâng người. Xem xe nền 15 tấn: Dongfeng KL 340HP gắn cẩu SS3506 15 tấn.

▶️ Cẩu hạng nặng & cẩu gập (tham khảo nhanh)

  • Cẩu thước hạng nặng: SS6506 nâng tối đa 17,5 tấn @ 3,0 m; SS7506 nâng tối đa 20 tấn @ 3,0 m — trang bị hệ an toàn AML màn hình cảm ứng.
  • Cẩu gập (Knuckle Boom): dòng APRO (SSN2200, SSN2700, SSN3000…) cần gập linh hoạt, tùy chọn gầu gắp (Rotator & Grapple) cho phế liệu & bốc xếp.

Bảng tải chi tiết theo tầm với của SS6506, SS7506 và dòng APRO: đang cập nhật.

▶️ Chọn model theo nhu cầu công trình

  • Cần vươn xa, tải nhẹ ở đầu cần: ưu tiên bản nhiều đoạn (SS1406, SS1926, SS2037, SS3506).
  • Cần sức nâng lớn ở tầm gần: bản ít đoạn nhưng cứng cáp (SS1404, SS2724, SS3504).
  • Xem toàn bộ dòng & xe nền tại danh mục Cẩu Dongyang, hoặc đọc thêm Cẩu Dongyang có tốt không?

❓ Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Biểu đồ tải cẩu là gì?

Là bảng/đồ thị thể hiện sức nâng cho phép (kg) của cẩu ở từng tầm với (m). Đây là căn cứ bắt buộc để vận hành an toàn và chọn đúng model.

2. Vì sao vươn càng xa sức nâng càng giảm?

Vì mô-men tải (tải × khoảng cách) tăng theo tầm với. Để giữ ổn định, cẩu phải giảm tải cho phép khi cần vươn dài — ví dụ SS3506 nâng 15 tấn @3m nhưng chỉ 1 tấn @25,3m.

3. SS2037 và SS2036 khác nhau ở đâu?

Cùng phân khúc 8 tấn nhưng SS2037 có 7 đoạn cần (vươn tới 22,6 m), còn SS2036 có 6 đoạn (vươn 19,8 m). SS2037 hợp công trình cần tầm với lớn hơn.

4. Số cuối trong mã SS nghĩa là gì?

Là số đoạn cần: 4 = 4 đoạn, 5 = 5 đoạn, 6 = 6 đoạn, 7 = 7 đoạn. Càng nhiều đoạn thì tầm với càng xa.

5. Nên chọn cẩu theo sức nâng tối đa hay theo tầm với?

Theo cả hai — nhưng quan trọng nhất là sức nâng ở đúng tầm với mà công trình cần, không chỉ nhìn con số tải tối đa ở tầm gần.

Cần tư vấn chọn cẩu Dongyang đúng tải trọng & tầm với?

VietNhatCorp báo giá & biểu đồ tải chi tiết từng model theo nhu cầu thực tế của bạn.

 

🏢 Tại sao chọn VietNhatCorp?

Công ty TNHH Ô tô Chuyên dùng Việt Nhật — thành lập 2013, trụ sở 40 Ngô Gia Tự, Long Biên, Hà Nội.

✅ Chuyên xe tải gắn cẩu & xe chuyên dùng
✅ Tư vấn chọn cẩu đúng tải trọng — đúng tầm với công trình
✅ Hỗ trợ đăng kiểm trọn gói 7–15 ngày
✅ Hỗ trợ trả góp 70–80%, tới 60 tháng
✅ Đào tạo vận hành cẩu tận nơi
✅ Bảo hành – bảo trì – phụ tùng chính hãng
✅ Giao xe toàn quốc

📌 Kinh nghiệm thực tế: cần bổ sung số năm & số lượng xe đã bàn giao.

 

📇 THÔNG TIN LIÊN HỆ

🌐 www.vietnhatcorp.net
🎯 Zalo: 0918 666 480
📞 Hotline: 0918 666 480
📧 chuyendungvietnhat@gmail.com
▶️ youtube.com/@chuyendungvietnhat
🏢 40 Ngô Gia Tự, Long Biên, Hà Nội — Xem bản đồ

Tags: Cẩu Dongyang | Biểu đồ tải cẩu | Sức nâng theo tầm với | SS3506 | SS2037 | SS2725LB | Cẩu thước Hàn Quốc | VietNhatCorp

(Trang cập nhật tháng 07/2026)

📅 Cập nhật lần cuối: 31/07/2026


Cũ hơn Bài viết mới


0 bình luận


Để lại phản hồi

Chú ý, bình luận của bạn sẽ được phê duyệt trước khi đăng!